JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

쏟아진 물
[ ssodajin mul ]
(nước hắt đi), bát nước đổ đi không thể hớt lại được

Các từ gợi ý

물
【mul】
độ tươi (cá)
물싸움
【mulssaum】
trò té nước
썰물
【sseolmul】
triều rút, thủy triều xuống, nước triều xuống
빗물
【binmul】
nước mưa
물집
【muljjip】
vết phỏng nước, vết rộp nước, mụn nước
물거품
【mulgeopum】
bọt nước, bóng nước
물통
【multong】
bình nước
낙숫물
【nakssunmul】
giọt gianh
물휴지
【mulhyuji】
khăn giấy ướt, khăn giấy nước
물총
【mulchong】
súng nước
물세탁
【mulsetak】
giặt nước, việc giặt bằng nước
녹물
【nongmul】
nước gỉ sắt, nước gỉ kim loại
세숫물
【sesunmul】
nước rửa mặt, nước rửa tay
봇물
【bonmul】
nước hồ
물만두
【mulmandu】
màn thầu luộc, há cảo hấp
Xem thêm

Chi tiết từ

쏟아진 물 / ssodajin mul /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(nước hắt đi), bát nước đổ đi không thể hớt lại được
한 번 일어난 일을 다시 바로잡거나 되돌릴 수 없다.
Việc gì đã xảy ra một lần rồi thì không thể cứu vãn lại hoặc làm cho quay trở lại như ban đầu được.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

쏟아진 물ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới