한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
쏟아진 물
[ ssodajin mul ]
(nước hắt đi), bát nước đổ đi không thể hớt lại được
Các từ gợi ý
물
【mul】
độ tươi (cá)
물싸움
【mulssaum】
trò té nước
썰물
【sseolmul】
triều rút, thủy triều xuống, nước triều xuống
빗물
【binmul】
nước mưa
물집
【muljjip】
vết phỏng nước, vết rộp nước, mụn nước
물거품
【mulgeopum】
bọt nước, bóng nước
물통
【multong】
bình nước
낙숫물
【nakssunmul】
giọt gianh
물휴지
【mulhyuji】
khăn giấy ướt, khăn giấy nước
물총
【mulchong】
súng nước
물세탁
【mulsetak】
giặt nước, việc giặt bằng nước
녹물
【nongmul】
nước gỉ sắt, nước gỉ kim loại
세숫물
【sesunmul】
nước rửa mặt, nước rửa tay
봇물
【bonmul】
nước hồ
물만두
【mulmandu】
màn thầu luộc, há cảo hấp
Xem thêm
Chi tiết từ
쏟아진 물 / ssodajin mul /
(nước hắt đi), bát nước đổ đi không thể hớt lại được
한 번 일어난 일을 다시 바로잡거나 되돌릴 수 없다.
Việc gì đã xảy ra một lần rồi thì không thể cứu vãn lại hoặc làm cho quay trở lại như ban đầu được.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nước tràn ra
16:15 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Nước đổ ra ồ ạt
16:15 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Dùng khi nói về mưa lớn
16:15 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý