한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
쑥
[ ssuk ]
lọt thỏm, tuốt
Các từ gợi ý
쑥갓
【ssukkkat】
cải cúc, tần ô
쑥국
【ssukkkuk】
ssukguk; canh cải cúc, canh tần ô
쑥밭
【ssukppat】
bãi ngải cứu
약쑥
【yakssuk】
rau ngải dùng làm thuốc.
물쑥
【mulssuk】
[식물학] cây ngải.
쑥대강이
【ssukttaegangi】
đầu tóc rối bù, đầu tóc rối bời, đầu tóc lù xù.
울쑥불쑥
【ulssukppulssuk】
lởm chởm
합숙
【hapssuk】
sự cùng ở
백숙
【baekssuk】
sự luộc, món luộc
헐쑥하다
【heolssukada】
Trắng bệch, nhợt nhạt.
합숙소
【hapssuksso】
nơi cùng ở
쑥대밭
【ssukttaebat】
bãi ngải cứu
불쑥불쑥
【bulssukppulssuk】
lố nhố, phập phồng
쑥덕쑥덕하다
【ssuktteokssuktteokada】
xì xì xào xào, xì xì xầm xầm, thì thì thầm thầm
쑥덕공론
【ssuktteokkkongnon】
sự nói chuyện riêng, sự trò chuyện kín đáo, cuộc họp kín.
Xem thêm
Chi tiết từ
쑥 / ssuk /
trạng từ






Lọt thỏm, tuốt
안으로 깊이 들어가거나 밖으로 불룩하게 내미는 모양.
Hình ảnh thụt sâu vào trong hay nhô hẳn ra ngoài.
Tuốt, tuột
깊이 밀어 넣거나 길게 뽑아내는 모양.
Hình ảnh ấn sâu vào hay kéo dài ra.
Tuột, òa
바로 빠지거나 터지는 모양.
Hình ảnh văng hoặc vỡ ra.
Biến, sạch, hút
어떤 일이나 집단에서 포함되지 않는 모양.
Hình ảnh không được bao gồm trong công việc hay tổ chức nào đó.
Biến
갑자기 정신이 확 나가는 모양.
Hình ảnh tinh thần bỗng nhiên biến mất.
Vọt, tuột
갑자기 올라가거나 내려가는 모양.
Hình ảnh đột nhiên đi lên hay đi xuống.
Vọt, lù lù
앞으로 나아가거나 갑자기 앞에 나타나는 모양.
Hình ảnh tiến ra phía trước hay đột ngột xuất hiện ở trước.
danh từ
Rau ngải, ngải cứu
어린잎은 먹고 다 자란 잎은 말려서 약으로 쓰는, 들에 나는 풀.
Loại rau cỏ mọc ở đồng ruộng, lá non để ăn, lá già sấy khô làm thuốc, vị đắng.
(부사)
Ví dụ:
쑥뽑다
kéo mạnh, giật mạnh và nhanh
쑥 들어가다 (땅이)
đi vào một cách nhanh chóng
쑥 내밀다
thò ra một cách nhanh chóng.
(바보) người ngu ngốc, người ngớ ngẩn, người cù lần
Thằng hề
[식물학] ngải cứu
Từ liên quan:
냉이 쑥갓 삐죽 두릅 씀바귀 마늘 쑥쑥 쏙 들깨 더덕 봉긋 첨벙
Từ điển mở
Phong Thông
Thành viên
thảo dược trong ẩm thực
14:56 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
thường dùng trong các món canh
14:56 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
ngải cứu
14:56 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý