JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

쑥
[ ssuk ]
lọt thỏm, tuốt

Các từ gợi ý

쑥갓
【ssukkkat】
cải cúc, tần ô
쑥국
【ssukkkuk】
ssukguk; canh cải cúc, canh tần ô
쑥밭
【ssukppat】
bãi ngải cứu
약쑥
【yakssuk】
rau ngải dùng làm thuốc.
물쑥
【mulssuk】
[식물학] cây ngải.
쑥대강이
【ssukttaegangi】
đầu tóc rối bù, đầu tóc rối bời, đầu tóc lù xù.
울쑥불쑥
【ulssukppulssuk】
lởm chởm
합숙
【hapssuk】
sự cùng ở
백숙
【baekssuk】
sự luộc, món luộc
헐쑥하다
【heolssukada】
Trắng bệch, nhợt nhạt.
합숙소
【hapssuksso】
nơi cùng ở
쑥대밭
【ssukttaebat】
bãi ngải cứu
불쑥불쑥
【bulssukppulssuk】
lố nhố, phập phồng
쑥덕쑥덕하다
【ssuktteokssuktteokada】
xì xì xào xào, xì xì xầm xầm, thì thì thầm thầm
쑥덕공론
【ssuktteokkkongnon】
sự nói chuyện riêng, sự trò chuyện kín đáo, cuộc họp kín.
Xem thêm

Chi tiết từ

쑥 / ssuk /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Lọt thỏm, tuốt
안으로 깊이 들어가거나 밖으로 불룩하게 내미는 모양.
Hình ảnh thụt sâu vào trong hay nhô hẳn ra ngoài.
icon Jaemy dictionary
Tuốt, tuột
깊이 밀어 넣거나 길게 뽑아내는 모양.
Hình ảnh ấn sâu vào hay kéo dài ra.
icon Jaemy dictionary
Tuột, òa
바로 빠지거나 터지는 모양.
Hình ảnh văng hoặc vỡ ra.
icon Jaemy dictionary
Biến, sạch, hút
어떤 일이나 집단에서 포함되지 않는 모양.
Hình ảnh không được bao gồm trong công việc hay tổ chức nào đó.
icon Jaemy dictionary
Biến
갑자기 정신이 확 나가는 모양.
Hình ảnh tinh thần bỗng nhiên biến mất.
icon Jaemy dictionary
Vọt, tuột
갑자기 올라가거나 내려가는 모양.
Hình ảnh đột nhiên đi lên hay đi xuống.
icon Jaemy dictionary
Vọt, lù lù
앞으로 나아가거나 갑자기 앞에 나타나는 모양.
Hình ảnh tiến ra phía trước hay đột ngột xuất hiện ở trước.
danh từ
icon Jaemy dictionary
Rau ngải, ngải cứu
어린잎은 먹고 다 자란 잎은 말려서 약으로 쓰는, 들에 나는 풀.
Loại rau cỏ mọc ở đồng ruộng, lá non để ăn, lá già sấy khô làm thuốc, vị đắng.
icon Jaemy dictionary
(부사)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

쑥뽑다

kéo mạnh, giật mạnh và nhanh

icon Jaemy dictionary

쑥 들어가다 (땅이)

đi vào một cách nhanh chóng

icon Jaemy dictionary

쑥 내밀다

thò ra một cách nhanh chóng.

icon Jaemy dictionary
(바보) người ngu ngốc, người ngớ ngẩn, người cù lần
icon Jaemy dictionary
Thằng hề
icon Jaemy dictionary
[식물학] ngải cứu

Từ liên quan:

냉이 쑥갓 삐죽 두릅 씀바귀 마늘 쑥쑥 쏙 들깨 더덕 봉긋 첨벙

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

쑥ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới