JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

쓰다
[ sseuda ]
đắng

Các từ gợi ý

못쓰다
【motsseuda】
hốc hác, phờ phạc
갈겨쓰다
【galgyeosseuda】
viết nguệch ngoạc, viết cẩu thả
쓸모
【sseulmo】
công dụng, giá trị
받아쓰다
【badasseuda】
viết chính tả
바가지쓰다
【bagajisseuda】
Kêu giá quá cao, bán giá quá cao, bắt mua giá cao.
꾀쓰다
【kkoesseuda】
Dùng mẹo, dùng kế, khéo léo.
패쓰다
【paesseuda】
(위기모면) dở thủ đoạn, dùng mưu ma chước quỷ.
기쓰다
【gisseuda】
làm việc gì bằng tất cả sức lực khả năng có thể, cố gắng hết sức.
색쓰다
【saeksseuda】
giao hợp.
몸쓰다
【momsseuda】
Sợ, sợ sệt.
검쓰다
【geomsseuda】
rất đắng
쓰기
【sseugi】
việc viết, môn viết
마음 쓰다
【maeum sseuda】
Suy nghĩ, nghiên cứu.
넘겨쓰다
【neomgyeosseuda】
Rước lấy, ôm lấy về mình.
탈 쓰다
【tal sseuda】
Đeo mặt nạ.
Xem thêm

Chi tiết từ

쓰다 / sseuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Đắng
약의 맛과 같다.
Giống như vị thuốc.
icon Jaemy dictionary
Cay đắng
마음에 걸리는 것이 있어 싫거나 괴롭다.
Có điều vướng mắc trong lòng nên ghét hay khổ sở.
động từ
icon Jaemy dictionary
Đội
모자나 가발 등을 머리에 얹어 덮다.
Đặt phủ lên đầu những thứ như mũ, tóc giả...
icon Jaemy dictionary
Đeo
얼굴에 어떤 물건을 걸거나 덮어쓰다.
Treo hay phủ đồ vật nào đó lên mặt.
icon Jaemy dictionary
Phủ khắp
먼지나 가루 등을 온몸에 덮은 상태가 되다.
Trở thành trạng thái phủ bụi hay bột... lên khắp người.
icon Jaemy dictionary
Đi, đội, cầm (ô)
우산이나 양산 등을 머리 위에 펴 들다.
Mở và cầm ô che mưa hay ô che nắng ở trên đầu.
icon Jaemy dictionary
Mang
사람이 죄나 누명 등을 입게 되다.
Con người bị mang tội hay ô danh...
icon Jaemy dictionary
Dùng, sử dụng
어떤 일을 하는 데에 재료나 도구, 수단 등을 이용하다.
Sử dụng vật liệu, công cụ hay phương tiện... để làm việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Dùng
사람에게 일정한 돈을 주고 어떤 일을 하도록 시키다.
Đưa số tiền nhất định và sai khiến người ta làm việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Dùng (người)
사람에게 어떤 일정한 직위나 자리를 주고 일을 하게 하다.
Trao chức vụ hay vị trí nhất định nào đó và khiến người ta làm việc.
icon Jaemy dictionary
Khao, bao
다른 사람에게 음식 등을 베풀거나 음식 값을 내다.
Đãi món ăn... hay trả tiền thức ăn cho người khác.
icon Jaemy dictionary
Dành (thời gian, tiền bạc)
어떤 일을 하는 데 시간이나 돈을 들이다.
Bỏ thời gian hay tiền bạc vào làm việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Dùng (sức lực...)
어떤 일을 하는 데 힘이나 노력 등을 들이다.
Bỏ công sức hay nỗ lực vào làm việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Vòi vĩnh
합당치 못한 일을 강하게 요구하다.
Yêu cầu một cách mạnh mẽ việc không được thỏa đáng.
icon Jaemy dictionary
Dùng
몸의 일부분을 제대로 움직이다.
Cử động đúng mức một bộ phận của cơ thể.
icon Jaemy dictionary
Dùng
어떤 건물이나 장소를 일정 기간 동안 사용하다.
Sử dụng tòa nhà hay địa điểm nào đó trong một khoảng thời gian nhất định.
icon Jaemy dictionary
Dùng
어떤 말이나 언어를 사용하다.
Sử dụng lời nói hay ngôn ngữ nào đó.
icon Jaemy dictionary
Coi được, trông được
마땅하거나 올바른 상태가 되다.
Trở thành trạng thái thích hợp hay đúng đắn.
icon Jaemy dictionary
Viết, chép
연필이나 펜 등의 필기도구로 종이 등에 획을 그어서 일정한 글자를 적다.
Vẽ nét rồi ghi chữ nhất định lên giấy... bằng dụng cụ ghi chép như bút chì hoặc bút...
icon Jaemy dictionary
Viết, chép
머릿속의 생각이나 느낌 등을 종이 등에 글로 적어 나타내다.
Ghi rồi thể hiện suy nghĩ hay cảm giác... trong đầu bằng chữ lên giấy...
icon Jaemy dictionary
Viết, điền
원서나 계약서 등의 일정한 양식을 갖춘 문서를 작성하다.
Làm văn bản có biểu mẫu nhất định như đơn xin hay hợp đồng...
icon Jaemy dictionary
Viết, sáng tác
머릿속에 떠오른 노래를 악보에 음표로 나타내다.
Thể hiện bài hát xuất hiện trong đầu trên bản nhạc bằng nốt.
icon Jaemy dictionary
(맛이) đắng.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

쓴 약

thuốc đắng.

icon Jaemy dictionary
(머리에) đội (모자를)
icon Jaemy dictionary
Đội, mang (수건 따위를)
icon Jaemy dictionary
Lắp (착용)
icon Jaemy dictionary
(안경을) đeo
icon Jaemy dictionary
(들쓰다) trùm, phủ, đội
icon Jaemy dictionary
(우산) che
icon Jaemy dictionary
(이불을) đắp
icon Jaemy dictionary
(누명 등을) vu khống, vu oan, vu tội
icon Jaemy dictionary
(사용) dùng, sử dụng
icon Jaemy dictionary
(취급) sử dụng, dùng, tận dụng, xài
icon Jaemy dictionary
(채택) tuyển dụng
icon Jaemy dictionary
Dùng, sử dụng

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

쓰기에 편한

thuận tiện trong sử dụng

icon Jaemy dictionary

…을 써서

dùng …

icon Jaemy dictionary

약으로 쓰다

dùng làm thuốc, sử dụng làm thuốc

icon Jaemy dictionary

너무 쓰다

dùng nhiều quá

icon Jaemy dictionary

수단을 쓰다

dùng phương tiện, sử dụng phương tiện.

icon Jaemy dictionary
(고용) sử dụng, tuyển dụng

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

시험삼아 써 보다

viết thử; dùng thử.

icon Jaemy dictionary
(소비함) dùng, tiêu dùng, xài, tiêu

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

돈을 쓰다

tiêu tiền, xài tiền

icon Jaemy dictionary

다 쓰다

tiêu hết, xài hết; dùng hết.

icon Jaemy dictionary
(술법 따위) hành nghề, sử dụng
icon Jaemy dictionary
(약을) dùng thuốc
icon Jaemy dictionary
Cho thuốc
icon Jaemy dictionary
(힘을) gắng sức, ráng sức, cố sức

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

폭력을 쓰다

dùng vũ lực, dùng bạo lực.

icon Jaemy dictionary

머리를 쓰다

dùng trí tuệ, dùng đầu óc

icon Jaemy dictionary
(행사) đưa vào sử dụng, lưu thông, lưu hành

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

가짜돈을 쓰다

lưu hành tiền giả, dùng tiền giả.

icon Jaemy dictionary
(색을) giao cấu, giao hợp
icon Jaemy dictionary
(말하다) nói, dùng lời lẽ

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

영어를 쓰다

dùng tiếng anh, nói tiếng anh.

icon Jaemy dictionary
(글씨를) viết
icon Jaemy dictionary
Thảo, ghi chép
icon Jaemy dictionary
Biên tập (철자하다)
icon Jaemy dictionary
(적다) viết, ghi, chép, thảo
icon Jaemy dictionary
(문장․시를) sáng tác
icon Jaemy dictionary
(기술) ghi chép, ký lục, biên

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

잘 쓰다

viết đẹp; sáng tác hay, viết hay

icon Jaemy dictionary

써 넣다

ghi vào, điền vào, viết vào.

icon Jaemy dictionary

잉크로 [연필로] 쓰다

viết bằng mực [bút chì]

Từ trái nghĩa:

달다

Từ liên quan:

읽다 보니

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

쓰다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới