한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
씌우다
[ ssiuda ]
cho đội, đội
Các từ gợi ý
새우다
【saeuda】
thức trắng đêm
깨우다
【kkaeuda】
đánh thức, vực tỉnh dậy
드리우다
【deuriuda】
rủ xuống, chấm xuống, hạ xuống, kéo xuống
앞세우다
【apsseuda】
cho đứng trước, dựng trước
집어치우다
【jibeochiuda】
ngừng, chấm dứt, từ bỏ, thôi việc
더미씌우다
【deomissiuda】
chuyển, giao, đặt.
벌씌우다
【beolssiuda】
phạt, trừng phạt, trừng trị.
넘겨씌우다
【neomgyeossiuda】
đổ trách nhiệm hay lỗi lầm của mình cho người khác.
바가지 씌우다
【bagaji ssuiuda】
Bị mua hớ, trả tiền oan.
되씌우다
【doessuiuda】
đổ tội, buộc tội, dồn trách nhiệm (cho ai đó).
올가미(를) 씌우다
【olgami(reul) ssuiuda】
gài bẫy
굴레(를) 씌우다
【gulre(reul) ssuiuda】
bị buộc dàm
바가지(를) 씌우다
【bagaji(reul) ssuiuda】
(bị chụp gáo) bị bán giá cắt cổ, bị mua hớ
씌다
【ssida】
bị ma ám, bị nhập hồn
덧세우다
【deotsseuda】
dựng thêm, dựng chồng lên
Xem thêm
Chi tiết từ
씌우다 / ssiuda /
động từ




Cho đội, đội
모자나 가발 등을 다른 사람의 머리에 어떤 물체 위에 얹어 덮어지게 하다.
Làm cho mũ hay tóc giả… được phủ lên đầu của người khác bằng vật thể nào đó….
Cho đeo, đeo
다른 사람의 얼굴에 어떤 물건이 걸거나 덮어쓰게 하다.
Làm cho vật nào đó treo hay đậy lên mặt người khác.
Làm bao phủ, làm bao trùm
먼지나 가루 등을 어떤 것에 덮어지게 하다.
Làm cho bụi hay bột… được phủ lên cái nào đó.
Che
우산이나 양산 등이 머리 위에 펴 들어지다.
Ô che nắng hay ô che mưa… được mở và cầm trên đầu.
Trút, đổ
다른 사람에게 죄나 누명 등을 입히다.
Đổ tội hay hư danh... lên người khác.
(머리에) đội lên
(덮다) đậy lên, che lại.
(죄를) che đậy, lấp liếm.
Từ liên quan:
씻다 빼앗다 재다 탕건 띠다 빼다 깎다 덮다 치렁치렁 덧대 감복 벗김 날름
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
đội lên, mặc vào
19:35 21-07-2026
Khang Hải
Thành viên
gán cho, đổ lỗi
19:35 21-07-2026
Mai Trần
Thành viên
dùng trong ngữ cảnh giao tiếp
19:35 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý