JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

씨
[ ssi ]
hạt
씨
[ ssi ]
anh, chị, cô, chú, cậu

Các từ gợi ý

불씨
【bulssi】
mồi lửa
마음씨
【maeumssi】
tấm lòng
말씨
【malssi】
cách nói, kiểu nói
홀씨
【holssi】
bào tử
맵시
【maepssi】
bảnh bao, lịch lãm, phong cách, hợp thời
집시
【jipssi】
Gypsi
일시
【ilssi】
nhất thời
시트
【ssiteu】
khăn trải giường, tấm ra
꽃씨
【kkotssi】
hạt hoa
씨뿌리기
【ssippurigi】
sự gieo hạt, sự gieo giống
목화씨
【mokwassi】
hạt bông vải
-씨
【-ssi】
họ
맘씨
【mamssi】
lòng, tấm lòng
백씨
【baekssi】
anh cả.
이름씨
【ireumssi】
[문법] danh từ.
Xem thêm

Chi tiết từ

씨 / ssi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Hạt
식물의 열매 속에 있는, 앞으로 싹이 터서 자라게 될 단단한 물질.
Vật chất cứng có bên trong quả của thực vật, về sau nảy mầm và lớn lên.
icon Jaemy dictionary
Giống
동물을 낳아 번식시키는 근원이 되는 것.
Thứ trở thành nguồn gốc để sinh ra động vật và sinh sản.
icon Jaemy dictionary
Hạt giống
(비유적으로) 앞으로 커질 수 있는 근원.
(cách nói ẩn dụ) Nguồn gốc có thể lớn lên về sau này.
icon Jaemy dictionary
Dòng giống
(낮잡아 이르는 말로) 어떤 가문의 혈통.
(cách nói hạ thấp) Huyết thống của gia đình nào đó.
icon Jaemy dictionary
Giống, hạt giống
그 식물이나 동물의 씨를 나타내는 말.
Từ chỉ giống của thực vật hay động vật đó.
icon Jaemy dictionary
(씨앗) hạt, hột, hạt giống (열매속의 단단한 씨)
icon Jaemy dictionary
Nhân (핵).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

씨 없는

không có nhân, không có hạt

icon Jaemy dictionary

씨가 생기다

có hạt, có nhân.

icon Jaemy dictionary

씨 장수

người buôn bán hạt giống.

icon Jaemy dictionary

씨 뿌릴 때

khi gieo hạt

icon Jaemy dictionary

씨를 받다

lấy hạt, thu hoạch

icon Jaemy dictionary

밭에 씨를 뿌리다

gieo hạt trên ruộng

icon Jaemy dictionary
(마소의) giống.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

씨가 좋다

con bò tốt.

icon Jaemy dictionary

씨 받이 소

bò lấy giống

icon Jaemy dictionary
(사람의)
icon Jaemy dictionary
같은 씨를 가지다
icon Jaemy dictionary
(người) có cùng huyết thống, người có cùng dòng giống.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

불의의 씨

dòng giống bất nghì.

icon Jaemy dictionary
(근원) nguyên do, lý do, nguyên nhân
icon Jaemy dictionary
Mầm mống.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

불평의 씨

nguyên nhân bất bình.

icon Jaemy dictionary
(피륙의) sợi ngang

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

씨와 날

sợi ngang và sợi dọc.

Từ liên quan:

씨도 신모 황모 모씨 홍모 최경례 권모 심모 안모 엄모 강모 박모 백모 여혼 우모 건호 손모 오모 미선 김

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

씨ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới