한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
씨가 마르다
[ ssiga mareuda ]
hết sạch, hết nhẵn
Các từ gợi ý
목마르다
【mongmareuda】
khát nước
마르다
【mareuda】
khô
씨
【ssi】
hạt
불씨
【bulssi】
mồi lửa
마음씨
【maeumssi】
tấm lòng
말씨
【malssi】
cách nói, kiểu nói
홀씨
【holssi】
bào tử
피가 마르다
【piga mareuda】
khô máu
씨
【ssi】
anh, chị, cô, chú, cậu
겉마르다
【geonmareuda】
Khô trên bề mặt.
마른
【mareun】
khô, gầy
마른안주
【mareunanju】
đồ nhắm khô
꽃씨
【kkotssi】
hạt hoa
씨뿌리기
【ssippurigi】
sự gieo hạt, sự gieo giống
목화씨
【mokwassi】
hạt bông vải
Xem thêm
Chi tiết từ
씨가 마르다 / ssiga mareuda /
Hết sạch, hết nhẵn
어떤 종류의 것이 하나도 남김없이 모두 없어지다.
Một loại nào đó hết sạch không còn lại một chút nào.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hạt giống không nảy mầm
14:41 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
khô cạn
14:41 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường chỉ sự thất bại
14:41 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý