JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

씨가 마르다
[ ssiga mareuda ]
hết sạch, hết nhẵn

Các từ gợi ý

목마르다
【mongmareuda】
khát nước
마르다
【mareuda】
khô
씨
【ssi】
hạt
불씨
【bulssi】
mồi lửa
마음씨
【maeumssi】
tấm lòng
말씨
【malssi】
cách nói, kiểu nói
홀씨
【holssi】
bào tử
피가 마르다
【piga mareuda】
khô máu
씨
【ssi】
anh, chị, cô, chú, cậu
겉마르다
【geonmareuda】
Khô trên bề mặt.
마른
【mareun】
khô, gầy
마른안주
【mareunanju】
đồ nhắm khô
꽃씨
【kkotssi】
hạt hoa
씨뿌리기
【ssippurigi】
sự gieo hạt, sự gieo giống
목화씨
【mokwassi】
hạt bông vải
Xem thêm

Chi tiết từ

씨가 마르다 / ssiga mareuda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Hết sạch, hết nhẵn
어떤 종류의 것이 하나도 남김없이 모두 없어지다.
Một loại nào đó hết sạch không còn lại một chút nào.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

씨가 마르다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới