한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
씨는 속일 수 없다
[ ssineun sogil su eopda ]
hạt giống không thể giấu được
Các từ gợi ý
하는 수 없이
【haneun su eobi】
không biết phải làm sao
되는대로
【doeneundaero || dweneundaero】
(để) mặc theo
씨
【ssi】
hạt
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
절단
【jeolttan】
(신체의 일부) cắt, bị cắt, bị cụt (một phần của thân).
근저
【geunjeo】
nền móng, căn cứ, cơ sở, nền tảng, nguồn gốc, bản chất.
원액
【wonaek】
tiền gốc.
Xem thêm
Chi tiết từ
씨는 속일 수 없다 / ssineun sogil su eopda /
Hạt giống không thể giấu được
유전으로 이어받는 집안 내력은 숨기려 해도 숨길 수 없다.
Cho dù muốn giấu ảnh hưởng từ gia đình được di truyền lại thì cũng không giấu được.
Từ điển mở
Diệp Cao
Thành viên
sự thật sẽ lộ diện
16:37 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
thường dùng trong triết lý
16:37 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
hạt giống không thể lừa dối
16:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý