한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
씨알머리
[ ssialmeori ]
Con nhà người khác.
Chi tiết từ
씨알머리 / ssialmeori /
danh từ

Con nhà người khác.
Ví dụ:
씨알머리없다
không hợp gì cả.
Từ điển mở
Khoa Âu
Thành viên
biểu tượng của sự nhỏ bé
15:36 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
đầu ngón tay
15:36 21-07-2026
Hạnh Hạ
Thành viên
đầu mút
15:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý