한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
씩
[ ssik ]
một cách khẽ mỉm cười
Các từ gợi ý
씩씩하다
【ssikssikada】
hiên ngang, mạnh dạn
조금씩
【jogeumssik】
từng chút một, từng tý một, chút xíu một
씩씩
【ssikssik】
hổn hển
-씩
【-ssik】
mỗi, từng
씩둑거리다
【ssikttukkkeorida】
tầm phào, vớ vẩn, phù phiếm, không đâu.
씩씩거리다
【ssikssikkkeorida】
thở hổn hà hổn hển
씩둑씩둑
【ssikttukssikttuk】
Tán phét, nói dóc.
월식
【wolssik】
[천문학] hiện tượng nguyệt thực.
숙식
【sukssik】
việc ăn ngủ
별식
【byeolssik】
thức ăn đặc biệt
복식
【bokssik】
trận đấu đôi
독식
【dokssik】
sự độc chiếm
불식
【bulssik】
sự xóa sạch, sự tẩy sạch
문답식
【mundapssik】
phương thức vấn đáp
개업식
【gaeeopssik】
buổi lễ khai trương
Xem thêm
Chi tiết từ
씩 / ssik /
trạng từ
Một cách khẽ mỉm cười
소리 없이 입꼬리를 올리며 한 번 웃는 모양.
Hình ảnh nhếch khóe miệng và cười một lần, không thành tiếng.
Từ liên quan:
가량 각각
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Mỗi, từng
14:48 21-07-2026
Danh Hồng
Thành viên
Nho nhỏ, từng chút
14:48 21-07-2026
Linh Lê
Thành viên
Thường dùng trong liệt kê
14:48 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý