JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

씩
[ ssik ]
một cách khẽ mỉm cười

Các từ gợi ý

씩씩하다
【ssikssikada】
hiên ngang, mạnh dạn
조금씩
【jogeumssik】
từng chút một, từng tý một, chút xíu một
씩씩
【ssikssik】
hổn hển
-씩
【-ssik】
mỗi, từng
씩둑거리다
【ssikttukkkeorida】
tầm phào, vớ vẩn, phù phiếm, không đâu.
씩씩거리다
【ssikssikkkeorida】
thở hổn hà hổn hển
씩둑씩둑
【ssikttukssikttuk】
Tán phét, nói dóc.
월식
【wolssik】
[천문학] hiện tượng nguyệt thực.
숙식
【sukssik】
việc ăn ngủ
별식
【byeolssik】
thức ăn đặc biệt
복식
【bokssik】
trận đấu đôi
독식
【dokssik】
sự độc chiếm
불식
【bulssik】
sự xóa sạch, sự tẩy sạch
문답식
【mundapssik】
phương thức vấn đáp
개업식
【gaeeopssik】
buổi lễ khai trương
Xem thêm

Chi tiết từ

씩 / ssik /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Một cách khẽ mỉm cười
소리 없이 입꼬리를 올리며 한 번 웃는 모양.
Hình ảnh nhếch khóe miệng và cười một lần, không thành tiếng.

Từ liên quan:

가량 각각

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

씩ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới