JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

씰룩하다
[ ssilrukada ]
nhăn, nhíu, rúm ró, méo xệch

Các từ gợi ý

하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
실룩실룩
【silrukssilruk】
ưỡn à ưỡn ẹo, méo ma méo mó, qua qua lại lại, tới tới lui lui
씰룩거리다
【ssilrukkkeorida】
đưa qua đưa lại, đun đưa, lắc lư
씰룩대다
【ssilrukttaeda】
nhăn, nhíu, rúm ró, méo xệch
씰룩씰룩하다
【ssilrukssilrukada】
nhíu, nhăn, rúm ró, méo xệch
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
Xem thêm

Chi tiết từ

씰룩하다 / ssilrukada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Nhăn, nhíu, rúm ró, méo xệch
근육의 한 부분이 한쪽으로 비뚤어지게 움직이다. 또는 그렇게 하다.
Một phần cơ bắp cử động lệch sang một bên. Hoặc làm cho như vậy.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

씰룩하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới