한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
씰룩하다
[ ssilrukada ]
nhăn, nhíu, rúm ró, méo xệch
Các từ gợi ý
하다
【hada】
làm, tiến hành
다하다
【dahada】
hết, tất
보풀다
【bopulda】
xù lông
실룩실룩
【silrukssilruk】
ưỡn à ưỡn ẹo, méo ma méo mó, qua qua lại lại, tới tới lui lui
씰룩거리다
【ssilrukkkeorida】
đưa qua đưa lại, đun đưa, lắc lư
씰룩대다
【ssilrukttaeda】
nhăn, nhíu, rúm ró, méo xệch
씰룩씰룩하다
【ssilrukssilrukada】
nhíu, nhăn, rúm ró, méo xệch
하하다
【hahada】
Hà hơi, phả hơi.
솔다
【solda】
(귀가 아프다) bị ngứa tai
구덥다
【gudeoptta】
Đáng tin.
치감다
【chigamtta】
Quấn ngược lên, quấn lên.
모집다
【mojiptta】
(명시) chỉ trích, đưa ra
등달다
【deungdalda】
quá lo lắng, quá nôn nóng, bực dọc.
결삭다
【gyeolsakda】
làm mềm lòng, nhụt chí, xoa dịu.
포집다
【pojiptta】
chồng lên, chồng chất lên nhau.
Xem thêm
Chi tiết từ
씰룩하다 / ssilrukada /
động từ
Nhăn, nhíu, rúm ró, méo xệch
근육의 한 부분이 한쪽으로 비뚤어지게 움직이다. 또는 그렇게 하다.
Một phần cơ bắp cử động lệch sang một bên. Hoặc làm cho như vậy.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhấp nhô
16:53 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
di chuyển nhẹ nhàng
16:53 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
miêu tả chuyển động nhẹ nhàng
16:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý