JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

아
[ a ]
A
아
[ a ]
Á.
아
[ a ]
châu Phi (viết tắt của Africa).

Các từ gợi ý

와
【wa】
ào ạt, ồ ạt
정박아
【jeongbaga】
trẻ thiểu năng, trẻ chậm khôn, trẻ thiểu năng trí tuệ
해
【hae】
hợi (một trong 12 con giáp)
아황산
【ahwangsan】
Axít sunfurơ
가해
【gahae】
sự làm hại, sự gây hại
가
【ga】
tán thành, khả thi
위해
【wihae】
sự nguy hại
사생아
【sasaenga】
con hoang, con ngoài giá thú
우량아
【uryanga】
bé khoẻ, bé bụ bẫm
당해
【danghae】
sự tương ứng, sự có liên quan, sự có dính líu
박차
【bakcha】
yên ngựa sắt
행운아
【haenguna】
người may mắn, người tốt số
인해
【inhae】
biển người
반항아
【banhanga】
đứa trẻ ngỗ nghịch, đứa trẻ ương bướng, kẻ ương bướng, kẻ ngang ngạnh
대해
【daehae】
đại dương, biển cả
Xem thêm

Chi tiết từ

아 / a /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
A
한글 자모 'ㅏ'의 이름.
Tên của chữ 'ㅏ' trong bảng chữ cái tiếng Hàn.
trợ từ
icon Jaemy dictionary
À, ơi
친구나 아랫사람, 동물 등을 부를 때 쓰는 조사.
Trợ từ (tiểu từ) dùng khi gọi bạn, người dưới hay động vật...
từ cảm thán
icon Jaemy dictionary
A, ô, ôi
놀라움, 당황함, 초조함, 다급함의 느낌을 나타낼 때 내는 소리.
ÂmÂm thanh phát ra khi thể hiện cảm giác ngạc nhiên, bối rối, bồn chồn, gấp gáp...
icon Jaemy dictionary
A, ồ, ôi
기쁨이나 감동의 느낌을 나타낼 때 내는 소리.
Âm thanh phát ra khi thể hiện cảm giác vui hay cảm động.
icon Jaemy dictionary
Á, ôi
걱정, 근심, 안타까움, 한탄의 느낌을 나타낼 때 내는 소리.
Âm thanh phát ra khi thể hiện cảm giác lo lắng, phiền lòng, tiếc nuối, than vãn.
icon Jaemy dictionary
À, ồ
남에게 말을 걸거나 주의를 끌 때, 말에 앞서 내는 소리.
Âm thanh phát ra trước khi nói, lúc mở lời hoặc gây chú ý tới người khác.
icon Jaemy dictionary
A, ạ
모르던 것을 깨달았음을 나타낼 때 내는 소리.
Âm thanh phát ra khi thể hiện sự nhận ra điều vốn chưa biết.
icon Jaemy dictionary
(감동) a!, à!, á!, (cảm thán)
icon Jaemy dictionary
(놀람) a!, à!, ôi! (ngạc nhiên).

Từ liên quan:

어 음 아휴 -아 아- 흐흐 으아 퉤 근데 증말 힝 어머 으응 쟤 오 으악 끙 이럼 ㅑ 아아

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

아ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới