한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
아긋하다
[ ageutada ]
Không vừa, xộc xệch.
Các từ gợi ý
해
【hae】
năm
긋다
【geuttta】
ngớt mưa
좋아하다
【joahada】
thích
해지다
【haejida】
sờn, mòn
하다못해
【hadamotae】
tồi nhất, tệ nhất, thậm tệ nhất, ít ra, tối thiểu thì
어긋버긋하다
【eogeutppeogeutada】
(서술적) chệch, không khớp, không ăn khớp.
버긋하다
【beogeutada】
bị nứt, bị hở, có lỗ hổng.
오긋하다
【ogeutada】
bị ấn vào
우긋하다
【ugeutada】
cong vào bên trong.
물긋하다
【mulgeutada】
(묽다) ướt sũng nước.
치긋다
【chigeuttta】
Vẽ ngược lên.
건너긋다
【geonneogeuttta】
Gạch ngang qua.
해
【hae】
hợi (một trong 12 con giáp)
헤
【he】
hê hê, hì hì
해
【hae】
sự tổn thất, sự hư hại
Xem thêm
Chi tiết từ
아긋하다 / ageutada /
tính từ
Không vừa, xộc xệch.
Từ điển mở
deleted_user
Thành viên
Thường dùng khi chỉ định vị trí
16:24 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Để tránh xa
16:24 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
Cách nói thân mật về khoảng cách
16:24 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý