JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

아긋하다
[ ageutada ]
Không vừa, xộc xệch.

Các từ gợi ý

해
【hae】
năm
긋다
【geuttta】
ngớt mưa
좋아하다
【joahada】
thích
해지다
【haejida】
sờn, mòn
하다못해
【hadamotae】
tồi nhất, tệ nhất, thậm tệ nhất, ít ra, tối thiểu thì
어긋버긋하다
【eogeutppeogeutada】
(서술적) chệch, không khớp, không ăn khớp.
버긋하다
【beogeutada】
bị nứt, bị hở, có lỗ hổng.
오긋하다
【ogeutada】
bị ấn vào
우긋하다
【ugeutada】
cong vào bên trong.
물긋하다
【mulgeutada】
(묽다) ướt sũng nước.
치긋다
【chigeuttta】
Vẽ ngược lên.
건너긋다
【geonneogeuttta】
Gạch ngang qua.
해
【hae】
hợi (một trong 12 con giáp)
헤
【he】
hê hê, hì hì
해
【hae】
sự tổn thất, sự hư hại
Xem thêm

Chi tiết từ

아긋하다 / ageutada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Không vừa, xộc xệch.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

아긋하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới