한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
아까
[ akka ]
lúc nãy, vừa mới đây
Các từ gợi ý
아까워하다
【akkawohada】
tiếc
Chi tiết từ
아까 / akka /
danh từ
Lúc nãy, vừa mới đây
조금 전.
Trước đây một chút.
trạng từ
Lúc nãy, vừa mới đây
조금 전에.
Trước đây một chút.
Ban nãy.
Ví dụ:
아까부터
từ ban nãy.
Từ liên quan:
방금 제가 전번에
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vừa nãy
18:36 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
mới đây
18:36 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
khi nói về thời gian gần
18:36 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý