JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

아끼다 똥 된다
[ akkida ttong doenda ]
(nâng niu lắm để rồi thành phân)

Các từ gợi ý

아끼다
【akkida】
tiết kiệm, quý trọng
아낌없이
【akkimeopssi】
không tiếc
똥
【ttong】
cứt, phân
쇠똥
【soettong || swettong】
phân bò
똥구멍
【ttongkkumeong】
lỗ đít
불똥
【bulttong】
cái tàn (bấc, nến)
늙으면 아이 된다
【neugeumyeon ai doenda】
(về già lại trở thành trẻ con)
말이 씨가 된다
【mari ssiga doenda】
(lời nói trở thành mầm mống), lời nói xúi quẩy
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
바늘 도둑이 소도둑 된다
【baneul dodugi sododuk doenda】
(Kẻ trộm kim rồi sẽ thành kẻ trộm bò)
아이 싸움이 어른 싸움 된다
【ai ssaumi eoreun ssaum doenda】
(trẻ em đánh nhau thành ra người lớn đánh nhau), việc bé xé ra to
모로 가도 서울만 가면 된다
【moro gado seoulman gamyeon doenda】
(Đi đường nào cũng được miễn là đến Seoul)
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
Xem thêm

Chi tiết từ

아끼다 똥 된다 / akkida ttong doenda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
(nâng niu lắm để rồi thành phân)
물건을 너무 아끼기만 하다가는 잃어버리거나 못 쓰게 되다.
Quá quý trọng đồ vật để rồi bị mất hay không còn dùng được.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

아끼다 똥 된다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới