JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

아뇨
[ anyo ]
thưa không, không ạ

Các từ gợi ý

아니오
【anio】
Không, không phải, không đúng <câu trả lời phủ định>.

Chi tiết từ

아뇨 / anyo /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
từ cảm thán
icon Jaemy dictionary
Thưa không, không ạ
윗사람이 묻는 말에 대하여 부정하며 대답할 때 쓰는 말.
Từ dùng khi trả lời phủ định đối với câu hỏi của người trên.
icon Jaemy dictionary
Không (trả lời phủ định) = 아니요.

Từ liên quan:

근데 그럼 저도 엥 흐흐 뭐 으아 으응 제가 으음 이봐 아휴 하하 글쎄 이럼 그거

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

아뇨ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới