한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
아뇨
[ anyo ]
thưa không, không ạ
Các từ gợi ý
아니오
【anio】
Không, không phải, không đúng <câu trả lời phủ định>.
Chi tiết từ
아뇨 / anyo /
từ cảm thán
Thưa không, không ạ
윗사람이 묻는 말에 대하여 부정하며 대답할 때 쓰는 말.
Từ dùng khi trả lời phủ định đối với câu hỏi của người trên.
Không (trả lời phủ định) = 아니요.
Từ liên quan:
근데 그럼 저도 엥 흐흐 뭐 으아 으응 제가 으음 이봐 아휴 하하 글쎄 이럼 그거
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không
18:18 21-07-2026
Phong Yên
Thành viên
không phải
18:18 21-07-2026
Thương Lan
Thành viên
cách nói phủ định nhẹ nhàng
18:18 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý