JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

아니하다
[ anihada ]
không

Các từ gợi ý

아니
【ani】
không
아니다
【anida】
không
아니요
【aniyo】
không, không phải
아뇨
【anyo】
thưa không, không ạ
오세아니아
【oseania】
châu Đại Dương
하다
【hada】
làm, tiến hành
안이하다
【anihada】
vô tư, vô tâm, vô ý
안이
【ani】
dễ dàng, đơn giản.
안일하다
【anilhada】
yên vị, tự thỏa mãn, tự hài lòng
말아니다
【maranida】
(언어도단) vô lý, ngớ ngẩn, buồn cười, lạ lẫm, làm gì có chuyện ấy.
안일
【anil】
sự yên vị, sự tự thỏa mãn, sự tự hài lòng
아니야
【aniya】
không, không phải
아냐
【anya】
không phải, không đâu
아니라고
【anirago】
Nói là không.
아니라도
【anirado】
Dù là không, dù có là không đi nữa.
Xem thêm

Chi tiết từ

아니하다 / anihada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ bổ trợ
icon Jaemy dictionary
Không
앞의 말이 뜻하는 행동을 부정할 때 쓰는 말.
Từ dùng khi phủ định hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện.
tính từ bổ trợ
icon Jaemy dictionary
Không
앞의 말이 뜻하는 상태를 부정할 때 쓰는 말.
Từ dùng khi phủ định trạng thái mà từ ngữ phía trước thể hiện.
động từ
icon Jaemy dictionary
Không, chưa.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

얼굴이 곱지 아니하다

khuôn mặt không đẹp thật.

icon Jaemy dictionary

밥을 먹지 아니하다

không ăn cơm, chưa ăn cơm.

Từ liên quan:

않다 못하다

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

아니하다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới