한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
아니하다
[ anihada ]
không
Các từ gợi ý
아니
【ani】
không
아니다
【anida】
không
아니요
【aniyo】
không, không phải
아뇨
【anyo】
thưa không, không ạ
오세아니아
【oseania】
châu Đại Dương
하다
【hada】
làm, tiến hành
안이하다
【anihada】
vô tư, vô tâm, vô ý
안이
【ani】
dễ dàng, đơn giản.
안일하다
【anilhada】
yên vị, tự thỏa mãn, tự hài lòng
말아니다
【maranida】
(언어도단) vô lý, ngớ ngẩn, buồn cười, lạ lẫm, làm gì có chuyện ấy.
안일
【anil】
sự yên vị, sự tự thỏa mãn, sự tự hài lòng
아니야
【aniya】
không, không phải
아냐
【anya】
không phải, không đâu
아니라고
【anirago】
Nói là không.
아니라도
【anirado】
Dù là không, dù có là không đi nữa.
Xem thêm
Chi tiết từ
아니하다 / anihada /
động từ bổ trợ
Không
앞의 말이 뜻하는 행동을 부정할 때 쓰는 말.
Từ dùng khi phủ định hành động mà từ ngữ phía trước thể hiện.
tính từ bổ trợ
Không
앞의 말이 뜻하는 상태를 부정할 때 쓰는 말.
Từ dùng khi phủ định trạng thái mà từ ngữ phía trước thể hiện.
động từ


Không, chưa.
Ví dụ:
얼굴이 곱지 아니하다
khuôn mặt không đẹp thật.
밥을 먹지 아니하다
không ăn cơm, chưa ăn cơm.
Từ liên quan:
않다 못하다
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
không làm
16:22 21-07-2026
Tài Đức
Thành viên
không phải
16:22 21-07-2026
Vy Yến
Thành viên
dùng trong văn viết trang trọng
16:22 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý