한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
아닌 말로
[ anin malro ]
(nói quá thì), nói cho cùng là
Các từ gợi ý
말
【mal】
Mal
로
【ro】
sang
아닌밤중
【aninbamjung】
bất ngờ, khi không ngờ tới.
다름 아닌
【dareum anin】
không gì khác…
보통이 아닌
【botongi anin】
bất thường
아닌 밤중에
【anin bamjunge】
(không phải nửa đêm), nửa đêm nửa hôm, đột ngột trong đêm
아닌게 아니라
【aninge anira】
không phải là không, quả thật.
말로
【malro】
cuối đời, mạt lộ
아닌 게 아니라
【anin ge anira】
(không phải là không), đúng là
야말로
【yamalro】
quả nhiên, đúng thực, chính thực (tiểu từ kết hợp sau các thể từ không có phụ âm cuối).
정말로
【jeongmalro】
thực sự, thật
지나는 말로
【jinaneun malro】
lời nói thoáng qua
아닌 밤중에 홍두깨 (내밀듯)
【anin bamjunge hongdukkae (naemildeut)】
(lấy chày đập áo giửa đêm)
되로 주고 말로 받다
【doero jugo malro batda】
cho đấu nhận bao
말
【mal】
cuối (kì, học kì, năm, thời kì...)
Xem thêm
Chi tiết từ
아닌 말로 / anin malro /
(nói quá thì), nói cho cùng là
그렇게 말하기에는 조금 지나친 면도 있지만.
Mặc dù nói như thế là có hơi quá.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nói thẳng ra
19:23 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
Thực sự là vậy
19:23 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
Thường dùng để nhấn mạnh
19:23 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý