한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
아람
[ aram ]
Quả chín rụng.
Chi tiết từ
아람 / aram /
danh từ

Quả chín rụng.
Ví dụ:
밤 아람
quả vải chín rụng.
Từ liên quan:
모압 족속 이새 갈렙 길갈 다윗 정탐꾼 유다 사울 레위 두로 에블라
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tên riêng
17:11 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
có thể là họ hoặc tên
17:11 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng trong văn hóa Hàn Quốc
17:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý