JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

아랍
[ arap ]
Ả Rập.

Các từ gợi ý

아랍 에미리트
【arap emiriteu】
Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất

Chi tiết từ

아랍 / arap /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Ả Rập.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

아랍 어(語)

tiếng ả rập.

icon Jaemy dictionary

아랍 국가

nhà nước ả rập

Từ liên quan:

중동 근동 이슬람 회교도 버즈 회교 유럽 서방 중근동 마그레브 레반트

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

아랍ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới