한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
아랍
[ arap ]
Ả Rập.
Các từ gợi ý
아랍 에미리트
【arap emiriteu】
Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Chi tiết từ
아랍 / arap /
Ả Rập.
Ví dụ:
아랍 어(語)
tiếng ả rập.
아랍 국가
nhà nước ả rập
Từ liên quan:
중동 근동 이슬람 회교도 버즈 회교 유럽 서방 중근동 마그레브 레반트
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Arab
16:04 21-07-2026
Tài Khải
Thành viên
Người Ả Rập
16:04 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Liên quan đến văn hóa và ngôn ngữ
16:04 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý