JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

아르바이트
[ areubaiteu ]
việc làm thêm, việc làm ngoài giờ, việc làm bán thời gian

Các từ gợi ý

아르바이트가다
【areubaiteugada】
đi làm thêm
아르바이트하다
【areubaiteuhada】
làm thêm, làm ngoài giờ, làm bán thời gian

Chi tiết từ

아르바이트 / areubaiteu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Việc làm thêm, việc làm ngoài giờ, việc làm bán thời gian
돈을 벌기 위해 자신의 본업 외에 임시로 하는 일.
Công việc làm tạm thời ngoài công chính của mình để kiếm tiền.
icon Jaemy dictionary
[독일어] làm thêm, việc làm thêm.

Từ liên quan:

알바 일용직

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

아르바이트ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới