한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
아르바이트
[ areubaiteu ]
việc làm thêm, việc làm ngoài giờ, việc làm bán thời gian
Các từ gợi ý
아르바이트가다
【areubaiteugada】
đi làm thêm
아르바이트하다
【areubaiteuhada】
làm thêm, làm ngoài giờ, làm bán thời gian
Chi tiết từ
아르바이트 / areubaiteu /
danh từ
Việc làm thêm, việc làm ngoài giờ, việc làm bán thời gian
돈을 벌기 위해 자신의 본업 외에 임시로 하는 일.
Công việc làm tạm thời ngoài công chính của mình để kiếm tiền.
[독일어] làm thêm, việc làm thêm.
Từ liên quan:
알바 일용직
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
công việc làm thêm
16:29 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
thường cho sinh viên
16:29 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
phổ biến trong giới trẻ
16:29 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý