한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
아르키메데스
[ areukimedeseu ]
Tên nhà toán lý học ác si mét <287?-212 B.C.>
Chi tiết từ
아르키메데스 / areukimedeseu /
danh từ

Tên nhà toán lý học ác si mét <287?-212 B.C.>
Ví dụ:
아르키메데스의 원리
nguyên lý ácsimét.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Archimedes, nhà toán học Hy Lạp
18:49 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
biểu tượng của trí tuệ và phát minh
18:49 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
thường nhắc đến trong các bài học về vật lý
18:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1이목구비ngũ quan
subakhagobanana đã góp ý