한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
아말감
[ amalgam ]
[화학] hỗn hống.
Chi tiết từ
아말감 / amalgam /
[화학] hỗn hống.
Từ liên quan:
크롬산 장뇌 점적 세척액 결합제 산화아연 소결체 산염 이산화망간 헤파린 복합레진 아질산염 부틸 소르비톨 빙정석 매염제 물유리 환약 황화아연 플루오르
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Hợp kim
18:27 21-07-2026
Nguyệt Phi
Thành viên
Sự kết hợp
18:27 21-07-2026
Trai Đặng
Thành viên
Vật liệu trong nha khoa
18:27 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý