JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

아서라
[ aseora ]
thôi nào, thôi đi, đừng

Các từ gợi ý

라
【ra】
là
일어서다
【ireoseoda】
đứng dậy
선글라스
【sseongeulrasseu】
kính mát, kính râm
요래라조래라
【yoraerajoraera】
bảo này bảo nọ, nói này nói kia
코트라
【koteura】
Tổ chức thương mại Hàn Quốc, KOTRA.
이라
【ira】
là
예라
【yera】
này này!
-라
【-ra】
hãy
앙고라
【anggora】
vải nỉ angora
해서
【haeseo】
khải thư, chữ khải.
앉아서
【anaseo】
Ngồi, ngồi một chỗ, không đi, không cần đi đâu.
-아서
【-aseo】
rồi
-거라
【-geora】
hãy
-너라
【-neora】
hãy
-라남
【-ranam】
ư, (ai) bảo?
Xem thêm

Chi tiết từ

아서라 / aseora /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
từ cảm thán
icon Jaemy dictionary
Thôi nào, thôi đi, đừng
그렇게 하지 말라고 명령할 때 하는 말.
Từ dùng khi ra lệnh đừng làm như vậy.
icon Jaemy dictionary
Nào nào!, không!, ấy đừng! (từ cảm thán, dùng khi ngăn cản, hay cấm đoán theo cách nói không kính trọng).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

아서라 남을 욕하지 마라

nào nào! đừng có chửi người khác.

Từ liên quan:

거봐 아무려면 여보게 네놈 이깟 제기랄 -야 이까짓 으응 에헴 틀렸어 예끼 아- 오냐 여편네 개지랄 증말 저놈 까짓 퉤

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

아서라ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới