한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
아세테이트
[ aseteiteu ]
[화학] axetat.
Chi tiết từ
아세테이트 / aseteiteu /
[화학] axetat.
Từ liên quan:
에틸아세테이트 부틸 아마이드 산화아연 스테아린산 셀룰로오스 사과산 폴리아미드 염화비닐 비스코스 폴리스티렌 이소프로필 양극산화 이소프로판올 아세토니트릴 쿠마린 리모넨 아크릴산 글리콜 혼방사
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
acetate
15:11 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
hợp chất hóa học
15:11 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
dùng trong công nghiệp nhựa
15:11 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý