JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

아세테이트
[ aseteiteu ]
[화학] axetat.

Chi tiết từ

아세테이트 / aseteiteu /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
[화학] axetat.

Từ liên quan:

에틸아세테이트 부틸 아마이드 산화아연 스테아린산 셀룰로오스 사과산 폴리아미드 염화비닐 비스코스 폴리스티렌 이소프로필 양극산화 이소프로판올 아세토니트릴 쿠마린 리모넨 아크릴산 글리콜 혼방사

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

아세테이트ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới