JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

아예
[ aye ]
trước, từ đầu

Chi tiết từ

아예 / aye /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Trước, từ đầu
미리부터. 또는 처음부터.
Từ trước. Hoặc từ lúc đầu.
icon Jaemy dictionary
Hoàn toàn, tuyệt nhiên
절대로. 또는 조금도.
Tuyệt đối. Hoặc dù chỉ một chút.
icon Jaemy dictionary
Hết thảy, toàn bộ,tất cả
전적으로.
Toàn bộ.
icon Jaemy dictionary
Từ ban đầu, ngay từ đầu.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

아예 문제도 되지 않는다

ngay từ ban đầu thì chưa thành vấn đề.

icon Jaemy dictionary
(절대로) tuyệt đối.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

아예 믿지 마라.

tuyệt đối đừng có tin.

Từ liên quan:

숫제 그냥

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

아예ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới