한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
아쟁
[ ajaeng ]
ajaeng; đàn tranh
Chi tiết từ
아쟁 / ajaeng /
danh từ
Ajaeng; đàn tranh
활로 일곱 개의 줄을 문질러 소리를 내는 한국의 전통 현악기.
Đàn dây truyền thống của Hàn Quốc tạo ra âm thanh bằng cách dùng que gảy đánh vào 7 dây của đàn.
Từ liên quan:
퉁소 양금 정악 젓대 태평소 세피리 단소 병창 생황 음약 대금 일무 목금 육보 중주 꽹 큰북 편경 족편 기천
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Nhạc cụ truyền thống Hàn Quốc
19:16 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
Giống đàn nhị
19:16 21-07-2026
Đồng Gia
Thành viên
Thường xuất hiện trong nhạc dân gian
19:16 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý