JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

아쟁
[ ajaeng ]
ajaeng; đàn tranh

Chi tiết từ

아쟁 / ajaeng /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Ajaeng; đàn tranh
활로 일곱 개의 줄을 문질러 소리를 내는 한국의 전통 현악기.
Đàn dây truyền thống của Hàn Quốc tạo ra âm thanh bằng cách dùng que gảy đánh vào 7 dây của đàn.

Từ liên quan:

퉁소 양금 정악 젓대 태평소 세피리 단소 병창 생황 음약 대금 일무 목금 육보 중주 꽹 큰북 편경 족편 기천

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

아쟁ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới