JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

아직
[ ajik ]
chưa, vẫn

Các từ gợi ý

아직까지
【ajikkkaji】
Đến giờ, tận đến giờ, đến hiện nay.
아직껏
【ajikkkeot】
chưa, vẫn

Chi tiết từ

아직 / ajik /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Chưa, vẫn
어떤 일이나 상태 또는 어떻게 되기까지 시간이 더 지나야 함을 나타내거나, 어떤 일이나 상태가 끝나지 않고 계속 이어지고 있음을 나타내는 말.
Từ biểu thị việc phải thêm thời gian cho tới khi công việc hay trạng thái nào đó hoặc thành ra thế nào đó, hoặc công việc hay trạng thái nào đó chưa kết thúc mà vẫn được tiếp nối.
icon Jaemy dictionary
(아직 …(않다)) vẫn chưa
icon Jaemy dictionary
(지금도) bây giờ vẫn
icon Jaemy dictionary
(현재까지는) cho đến giờ vẫn.
icon Jaemy dictionary
(더) thêm.
icon Jaemy dictionary
(겨우) chỉ vừa vặn, chỉ còn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

…한 지 아직 3년밖에 안 된다

làm việc … chỉ vừa được có 3 năm.

Từ liên quan:

아직까지 아직도 요원하다 아직껏 이미 남아 여전히 현재 이제

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

아직ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới