한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
아취
[ achwi ]
duyên dáng, xinh đẹp, sở thích thanh lịch, tao nhã
Chi tiết từ
아취 / achwi /
Duyên dáng, xinh đẹp, sở thích thanh lịch, tao nhã
Tính thanh lịch, tao nhã.
Ví dụ:
아취 있는
có tính thanh lịch, tao nhã.
Từ liên quan:
색탐 신촉 팔식 등류 무퇴 과단 유견 음욕 체환 복업 구공 차탁 투조 염오 개합 공능 의업 무루 남종 미착
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
vòm
18:52 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
hình dạng cong
18:52 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường dùng trong kiến trúc
18:52 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý