한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
아침나절
[ achimnajeol ]
buổi sáng, sáng
Chi tiết từ
아침나절 / achimnajeol /
danh từ
Buổi sáng, sáng
아침부터 점심이 되기 전까지의 시간.
Thời gian từ sáng đến trước khi sang giờ trưa.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
buổi sáng
18:39 21-07-2026
Thịnh Đình
Thành viên
thời gian sáng sớm
18:39 21-07-2026
Hằng Diệp
Thành viên
thường dùng trong giao tiếp hàng ngày
18:39 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý