JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

악대
[ akttae ]
đội nhạc, (취주 악대) đội kèn.

Chi tiết từ

악대 / akttae /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Đội nhạc, (취주 악대) đội kèn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

악대원

nhạc công, thành viên trong đội nhạc.

Từ liên quan:

죔쇠 축선 투관 접합기 박판 씨실 분대 축융기 포좌 맥박 초침 경보망 물림쇠 격막 공술서 급료 금관 길쌈 방식제 그밖

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

악대ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới