한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
악대
[ akttae ]
đội nhạc, (취주 악대) đội kèn.
Chi tiết từ
악대 / akttae /
Đội nhạc, (취주 악대) đội kèn.
Ví dụ:
악대원
nhạc công, thành viên trong đội nhạc.
Từ liên quan:
죔쇠 축선 투관 접합기 박판 씨실 분대 축융기 포좌 맥박 초침 경보망 물림쇠 격막 공술서 급료 금관 길쌈 방식제 그밖
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Ban nhạc
18:49 21-07-2026
Phong Thông
Thành viên
Nhóm nhạc
18:49 21-07-2026
Mai Diễm
Thành viên
Dàn nhạc sống
18:49 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý