JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

악풍
[ akpung ]
phong tục tập quán xấu.

Chi tiết từ

악풍 / akpung /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Phong tục tập quán xấu.
icon Jaemy dictionary
Trận gió mạnh, ác liệt.

Từ liên quan:

비혈 구규 별갑 칡덩굴 음양곽 곽향 소적 가래침 배농 구풍 병들다 버짐 우두둑 씹다 갈근 자충 혈분 썰다 흙비 종독

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

악풍ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới