JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

안
[ an ]
không
안
[ an ]
đề án

Các từ gợi ý

안마당
【anmadang】
sân trong
집안
【jiban】
gia đình
안쪽
【anjjok】
phía trong, bên trong
안주인
【anjjuin】
bà chủ, phu nhân
안방
【anppang】
anbang; phòng chính, phòng ngủ chính
성안
【seongan】
trong thành
안사돈
【anssadon】
bà thông gia
안짝
【anjjak】
(이내)
통일안
【tongiran】
phương án thống nhất
개정안
【gaejeongan】
đề án sửa đổi
서해안
【seohaean】
Seohaean; bờ biển phía Tây
수정안
【sujeongan】
văn bản đã sửa chữa
계획안
【gyehoegan || gehwegan】
đề án kế hoạch
안사람
【anssaram】
bà xã, mẹ nó
근시안
【geunsian】
mắt cận thị
Xem thêm

Chi tiết từ

안 / an /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
trạng từ
icon Jaemy dictionary
Không
부정이나 반대의 뜻을 나타내는 말.
Từ thể hiện nghĩa phủ định hay phản đối.
danh từ
icon Jaemy dictionary
Trong, phía trong
어떤 물체나 공간의 둘레에서 가운데로 향한 쪽. 또는 그러한 부분.
Phía hướng vào giữa từ xung quanh của vật thể hay không gian nào đó. Hoặc bộ phận như vậy.
icon Jaemy dictionary
Trong, trong vòng, trong khoảng
일정한 기준이나 한계를 넘지 않은 정도.
Mức độ không vượt quá tiêu chuẩn hay giới hạn nhất định.
icon Jaemy dictionary
Phòng trong
안주인이 머물러 사는 방.
Phòng mà bà chủ ở.
icon Jaemy dictionary
Vải trong, vải lót
옷 안에 대는 천.
Vải lót bên trong quần áo.
icon Jaemy dictionary
Vợ
결혼하여 남자의 짝이 된 여자.
Phụ nữ kết hôn rồi trở thành một nửa của đàn ông.
icon Jaemy dictionary
Trong
조직이나 나라 등을 벗어나지 않은 영역.
Lĩnh vực không vượt ra khỏi tổ chức hay quốc gia...
icon Jaemy dictionary
(내부) bên trong.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

안에

ở bên trong; (집의) trong nhà

icon Jaemy dictionary

안으로부터

từ bên trong.

icon Jaemy dictionary
(한도내) trong hạn định, giới hạn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

일 주일 [일 년] 안에

trong một tuần [một năm]

icon Jaemy dictionary

기한 안에

trong kỳ hạn.

icon Jaemy dictionary

그 날 안으로

trong ngày hôm đó

icon Jaemy dictionary

안에 [으로]

ở [vào] trong; (…중에) trong (tiến trình, quá trình)

icon Jaemy dictionary
(이면) mặt sau, mặt còn lại
icon Jaemy dictionary
(내면) mặt trong.
icon Jaemy dictionary
(옷의) mặt trong, mặt trái, lớp vải lót trong (của quần áo).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

안을 뒤집다

lộn mặt trái (hoặc lớp lót trong của quần áo) ra.

icon Jaemy dictionary
(내실) phòng trong, nhà trong (chỉ bên trong nhà, nơi người phụ nữ ở như buồng the, khuê phòng ngày trước).
icon Jaemy dictionary
(아내) vợ (cách nói khác chỉ người vợ).
icon Jaemy dictionary
(여자) con gái (cách nói khác chỉ người con gái).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

안 손님

khách là nữ giới

icon Jaemy dictionary

안 주인

nữ chủ nhân.

icon Jaemy dictionary

안 부모

mẹ (cách gọi với ý nghĩa là phụ huynh luôn ở trong nhà)

Từ đồng nghĩa:

안건 이내 안감 안방

Từ trái nghĩa:

바깥

Từ liên quan:

못 되질 안되다 얼마 잘

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

안ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới