한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
안
[ an ]
không
안
[ an ]
đề án
Các từ gợi ý
안마당
【anmadang】
sân trong
집안
【jiban】
gia đình
안쪽
【anjjok】
phía trong, bên trong
안주인
【anjjuin】
bà chủ, phu nhân
안방
【anppang】
anbang; phòng chính, phòng ngủ chính
성안
【seongan】
trong thành
안사돈
【anssadon】
bà thông gia
안짝
【anjjak】
(이내)
통일안
【tongiran】
phương án thống nhất
개정안
【gaejeongan】
đề án sửa đổi
서해안
【seohaean】
Seohaean; bờ biển phía Tây
수정안
【sujeongan】
văn bản đã sửa chữa
계획안
【gyehoegan || gehwegan】
đề án kế hoạch
안사람
【anssaram】
bà xã, mẹ nó
근시안
【geunsian】
mắt cận thị
Xem thêm
Chi tiết từ
안 / an /
trạng từ
Không
부정이나 반대의 뜻을 나타내는 말.
Từ thể hiện nghĩa phủ định hay phản đối.
danh từ





Trong, phía trong
어떤 물체나 공간의 둘레에서 가운데로 향한 쪽. 또는 그러한 부분.
Phía hướng vào giữa từ xung quanh của vật thể hay không gian nào đó. Hoặc bộ phận như vậy.
Trong, trong vòng, trong khoảng
일정한 기준이나 한계를 넘지 않은 정도.
Mức độ không vượt quá tiêu chuẩn hay giới hạn nhất định.
Phòng trong
안주인이 머물러 사는 방.
Phòng mà bà chủ ở.
Vải trong, vải lót
옷 안에 대는 천.
Vải lót bên trong quần áo.
Vợ
결혼하여 남자의 짝이 된 여자.
Phụ nữ kết hôn rồi trở thành một nửa của đàn ông.
Trong
조직이나 나라 등을 벗어나지 않은 영역.
Lĩnh vực không vượt ra khỏi tổ chức hay quốc gia...
(내부) bên trong.
Ví dụ:
안에
ở bên trong; (집의) trong nhà
안으로부터
từ bên trong.
(한도내) trong hạn định, giới hạn.
Ví dụ:
일 주일 [일 년] 안에
trong một tuần [một năm]
기한 안에
trong kỳ hạn.
그 날 안으로
trong ngày hôm đó
안에 [으로]
ở [vào] trong; (…중에) trong (tiến trình, quá trình)
(이면) mặt sau, mặt còn lại
(내면) mặt trong.
(옷의) mặt trong, mặt trái, lớp vải lót trong (của quần áo).
Ví dụ:
안을 뒤집다
lộn mặt trái (hoặc lớp lót trong của quần áo) ra.
(내실) phòng trong, nhà trong (chỉ bên trong nhà, nơi người phụ nữ ở như buồng the, khuê phòng ngày trước).
(아내) vợ (cách nói khác chỉ người vợ).
(여자) con gái (cách nói khác chỉ người con gái).
Ví dụ:
안 손님
khách là nữ giới
안 주인
nữ chủ nhân.
안 부모
mẹ (cách gọi với ý nghĩa là phụ huynh luôn ở trong nhà)
Từ đồng nghĩa:
안건 이내 안감 안방
Từ trái nghĩa:
바깥
Từ liên quan:
못 되질 안되다 얼마 잘
Từ điển mở
Đồng Gia
Thành viên
Dùng để phủ định câu
15:56 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Không
15:56 21-07-2026
San Bảo
Thành viên
Bên trong
15:56 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý