JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

안경
[ angyeong ]
mắt kính

Các từ gợi ý

안경잡이
【angyeongjabi】
tên bốn mắt
안경점
【angyeongjeom】
cửa hàng kính mắt
보호안경
【bohoangyeong】
kính bảo hộ
쌍안경
【ssangangyeong】
ống nhòm
안경테
【angyeongte】
Gọng kính
색안경
【saegangyeong】
kính đổi màu, kính mát
안경알
【angyeongal】
mắt kính
로이드안경
【roideuangyeong】
kính đồi mồi.
안경다리
【angyeongttari】
Phần đuôi gọng kính
물안경
【murangyeong】
kính bơi
물안경
【murangyeong】
kính bơi.
돋보기안경
【dotppogiangyeong】
kính lúp đọc sách
눈에 안경
【nune angyeong】
khi thương quả ấu cũng tròn
제 눈에 안경
【je nune angyeong】
(kính dành cho mắt mình), vừa mắt tôi
안경(을) 쓰다
【angyeong(eul) sseuda】
soi mói
Xem thêm

Chi tiết từ

안경 / angyeong /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Mắt kính
눈을 보호하거나 시력이 좋지 않은 사람이 잘 볼 수 있도록 눈에 쓰는 물건.
Vật đeo trên mắt để bảo vệ mắt hoặc để người có thị lực không tốt nhìn thấy rõ.

Từ liên quan:

안칭 뿔테 귀축 선글래스 렌즈 금테 선글라스 안경점 콘택트렌즈 색안경 외눈 안경테 고글 편광 양복 뱅뱅이

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

안경ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới