한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
안경
[ angyeong ]
mắt kính
Các từ gợi ý
안경잡이
【angyeongjabi】
tên bốn mắt
안경점
【angyeongjeom】
cửa hàng kính mắt
보호안경
【bohoangyeong】
kính bảo hộ
쌍안경
【ssangangyeong】
ống nhòm
안경테
【angyeongte】
Gọng kính
색안경
【saegangyeong】
kính đổi màu, kính mát
안경알
【angyeongal】
mắt kính
로이드안경
【roideuangyeong】
kính đồi mồi.
안경다리
【angyeongttari】
Phần đuôi gọng kính
물안경
【murangyeong】
kính bơi
물안경
【murangyeong】
kính bơi.
돋보기안경
【dotppogiangyeong】
kính lúp đọc sách
눈에 안경
【nune angyeong】
khi thương quả ấu cũng tròn
제 눈에 안경
【je nune angyeong】
(kính dành cho mắt mình), vừa mắt tôi
안경(을) 쓰다
【angyeong(eul) sseuda】
soi mói
Xem thêm
Chi tiết từ
안경 / angyeong /
danh từ
Mắt kính
눈을 보호하거나 시력이 좋지 않은 사람이 잘 볼 수 있도록 눈에 쓰는 물건.
Vật đeo trên mắt để bảo vệ mắt hoặc để người có thị lực không tốt nhìn thấy rõ.
Từ liên quan:
안칭 뿔테 귀축 선글래스 렌즈 금테 선글라스 안경점 콘택트렌즈 색안경 외눈 안경테 고글 편광 양복 뱅뱅이
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
kính mắt
17:55 21-07-2026
Nghi Cát
Thành viên
vật dụng nhìn
17:55 21-07-2026
Thương Hùng
Thành viên
dùng cho người cận thị
17:55 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý