한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
안염
[ anyeom ]
[의학] viêm mắt.
Chi tiết từ
안염 / anyeom /
[의학] viêm mắt.
Từ liên quan:
자반병 핍뇨 안검 임균 목동맥 삼출 낭포 농가진 골암 뇌증 근염 다뇨증 악골 겉질 설염 잠혈 심첨 활액 라싸열 농뇨
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Viêm kết mạc
14:54 21-07-2026
Thái Hải
Thành viên
Bệnh về mắt
14:54 21-07-2026
Trang An
Thành viên
Thường gặp trong lĩnh vực y tế
14:54 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý