한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
안전
[ anjeon ]
chỗ của người bề trên
안전
[ anjeon ]
sự an toàn
안전
[ anjeon ]
nhãn tiền.
Các từ gợi ý
안전지대
【anjeonjidae】
vùng an toàn, khu vực an toàn
안전도
【anjeondo】
độ an toàn
안전모
【anjeonmo】
mũ bảo hiểm
안전망
【anjeonmang】
Lưới an toàn
안전띠
【anjeontti】
dây an toàn
안전점검
【anjeonjeomgeom】
kiểm tra an toàn.
안전운전
【anjeonunjeon】
Lái xe an toàn, vận hành an toàn.
안전권
【anjeongwon】
Khu vực an toàn, vòng đai an toàn.
안전기준
【anjeongijun】
Tiêu chuẩn an toàn.
안전거리
【anjeongeori】
khoảng cách an toàn
안전시설
【anjeonsiseol】
thiết bị an toàn
안전밸브
【anjeonbaelbeu】
van an toàn
안전벨트
【anjeonbelteu】
dây an toàn
안전성
【anjeonsseong】
độ an toàn
안전화
【anjeonhwa】
giày bảo hộ
Xem thêm
Chi tiết từ
안전 / anjeon /
danh từ
Chỗ của người bề trên
어른이나 신분이 높은 사람이 앉아 있는 자리의 앞.
Trước chỗ ngồi của kẻ bề trên hay người có địa vị cao.
Từ liên quan:
안전의 보안 안전에 안전관리 수칙 금고 위생 건강 보호 품질 보장 안보 식품 방재 과적 화재예방 대피로 신변 보건 방범
Từ điển mở
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Hán-Hàn Mới
Học 9 từ cùng gốc 案 →Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý