JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

안중
[ anjung ]
trong mắt

Chi tiết từ

안중 / anjung /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Trong mắt
icon Jaemy dictionary
Vấn đề được để ý đến, được để mắt đến.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

그 같은 사람은 안중 에도 없다

người như vậy không có trong mắt tôi (không đáng được để mắt tới).

Từ liên quan:

포승 평택 행신 진량 양덕 물금 고덕 사릉 낙안 삼리 퇴계원

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

안중ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới