JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

안쪽
[ anjjok ]
phía trong, bên trong

Các từ gợi ý

안쪽의
【anjjogui】
bên trong

Chi tiết từ

안쪽 / anjjok /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Phía trong, bên trong
안으로 향하는 쪽. 또는 안에 있는 부분.
Phía hướng vào trong. Hoặc phần ở trong.
icon Jaemy dictionary
Trong, trong vòng
어떤 수량이나 기준에 미치지 못하는 정도.
Mức độ không thể đạt tới số lượng hay tiêu chuẩn nào đó.
icon Jaemy dictionary
Bên trong, bộ phận hướng vào bên trong.
icon Jaemy dictionary
안쪽의 của bên trong.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

안쪽에서

ở bên trong.

Từ đồng nghĩa:

내측

Từ trái nghĩa:

바깥쪽

Từ liên quan:

바깥쪽 안쪽의 옆쪽 등쪽 앞쪽 밑동 뒤쪽 바깥 윗면 흉곽 외각 격실 위쪽 안쪽에 밑부분 감실 콧방울 음낭 저부 앞판

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

안쪽ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới