한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
안쪽
[ anjjok ]
phía trong, bên trong
Các từ gợi ý
안쪽의
【anjjogui】
bên trong
Chi tiết từ
안쪽 / anjjok /
danh từ

Phía trong, bên trong
안으로 향하는 쪽. 또는 안에 있는 부분.
Phía hướng vào trong. Hoặc phần ở trong.
Trong, trong vòng
어떤 수량이나 기준에 미치지 못하는 정도.
Mức độ không thể đạt tới số lượng hay tiêu chuẩn nào đó.
Bên trong, bộ phận hướng vào bên trong.
안쪽의 của bên trong.
Ví dụ:
안쪽에서
ở bên trong.
Từ đồng nghĩa:
내측
Từ trái nghĩa:
바깥쪽
Từ liên quan:
바깥쪽 안쪽의 옆쪽 등쪽 앞쪽 밑동 뒤쪽 바깥 윗면 흉곽 외각 격실 위쪽 안쪽에 밑부분 감실 콧방울 음낭 저부 앞판
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
phía trong
18:03 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
bên trong
18:03 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng để chỉ vị trí
18:03 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý