JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

안차다
[ anchada ]
can đảm.

Các từ gợi ý

안
【an】
không
안되다
【andoeda || andweda】
đáng thương
안기다
【angida】
được ôm
안달하다
【andalhada】
sốt ruột, bồn chồn
안치다
【anchida】
bắc lên bếp, bắc bếp
차돌
【chadol】
đá thạch anh
안착하다
【anchakada】
đến nơi an toàn
차
【cha】
độ chênh lệch
차
【cha】
lượt, lần, lần thứ
차
【cha】
xe
차
【cha】
trà
안
【an】
đề án
안주인
【anjjuin】
bà chủ, phu nhân
안방
【anppang】
anbang; phòng chính, phòng ngủ chính
성안
【seongan】
trong thành
Xem thêm

Chi tiết từ

안차다 / anchada /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Can đảm.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

안차다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới