한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
안티피린
[ antipirin ]
[약학] thuốc an-ti-py-rin.
Chi tiết từ
안티피린 / antipirin /
[약학] thuốc an-ti-py-rin.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
thuốc giảm đau
15:02 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
tên thương mại
15:02 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
thường sử dụng cho cơn đau nhẹ
15:02 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý