JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

알
[ al ]
trứng

Các từ gợi ý

알거지
【algeoji】
kẻ không một đồng xu dính túi, kẻ trắng tay
알다
【alda】
biết
새알
【saeal】
trứng chim
알몸
【almom】
mình trần
눈알
【nunal】
nhãn cầu
안다
【antta】
ôm
밥알
【babal】
hạt cơm, hột cơm
깨알
【kkaeal】
hạt vừng
알밤
【albam】
hạt dẻ
밤알
【bamal】
hạt dẻ
알약
【alryak】
thuốc viên
알젓
【aljeot】
mắm trứng cá, muối trứng cá làm mắm.
알토란
【altoran】
khoai sọ bóc vỏ
알부자
【albuja】
người giàu ngầm
모래알
【moraeal】
hạt cát
Xem thêm

Chi tiết từ

알 / al /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Trứng
새, 물고기, 곤충 등의 암컷이 낳으며 일정한 시간이 지나면 새끼나 애벌레가 나오는 둥근 모양의 물질.
Vật chất hình tròn do giống cái của chim, cá, côn trùng... đẻ ra, qua một thời gian nhất định thì thành con con hoặc ấu trùng.
icon Jaemy dictionary
Hạt, quả
작고 둥근 열매나 곡식의 낱개.
Trái cây hay ngũ cốc nhỏ và tròn.
icon Jaemy dictionary
Hột, hạt
속이 들어 있거나 박혀 있는 작고 둥근 물체.
Vật thể nhỏ và tròn nằm hoặc được đính ở bên trong.
icon Jaemy dictionary
Lõi
배추의 속을 둘러싸고 있는 여러 겹의 덩이.
Khối nhiều lớp bao bọc phần trong của cải thảo.
icon Jaemy dictionary
Bắp
단단하고 둥글게 뭉친 근육.
Cơ tụ lại chắc và tròn.
icon Jaemy dictionary
Bóng (đèn)
전기를 통하여 빛을 내는 유리로 된 둥근 기구.
Khí cụ tròn bằng thuỷ tinh, phát ra ánh sáng nhờ điện.
icon Jaemy dictionary
Hột, trứng
그 식물의 열매나 동물의 알을 나타내는 말.
Từ chỉ quả của thực vật hay trứng của động vật.
danh từ phụ thuộc
icon Jaemy dictionary
Viên
작고 둥근 모양의 물건을 세는 단위.
Đơn vị đếm đồ vật hình tròn và nhỏ.
icon Jaemy dictionary
Hạt, quả
작고 둥근 열매나 곡식의 낱개를 세는 단위.
Đơn vị đếm trái cây hay ngũ cốc nhỏ và tròn.
icon Jaemy dictionary
(낟알) hạt (hạt còn nguyên vỏ, như hạt thóc).
icon Jaemy dictionary
(작고 둥근 것) hạt, hòn, viên (hạt nói chung, chỉ vật nhỏ và tròn).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

눈알

con mắt, cầu mắt.

icon Jaemy dictionary
(동물의) quả trứng (động vật)

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

알을 낳다

đẻ trứng.

Từ đồng nghĩa:

전구

Từ liên quan:

수 볼 수가 있다 없다 안다 짐작 페아 정할 할

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

알ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới