JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

알갱이
[ algaengi ]
hạt, hột

Chi tiết từ

알갱이 / algaengi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Hạt, hột
열매나 곡식 등의 낟알.
Hạt (hột) của quả hay ngũ cốc.
icon Jaemy dictionary
Hạt, hột
작고 동그랗고 단단한 물질.
Vật chất nhỏ, tròn và cứng.
icon Jaemy dictionary
Hạt, hột
열매나 곡식 등의 낟알을 세는 단위.
Đơn vị đếm hạt của quả hay ngũ cốc...
icon Jaemy dictionary
Hạt, hột
작고 동그랗고 단단한 물질을 세는 단위.
Đơn vị đếm vật chất nhỏ, tròn và cứng.
icon Jaemy dictionary
Nhân, hạt bên trong
icon Jaemy dictionary
Hạt rất nhỏ và tròn.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

모래 알갱이

hạt cát.

Từ liên quan:

낱알 과육

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

알갱이ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới