한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
알갱이
[ algaengi ]
hạt, hột
Chi tiết từ
알갱이 / algaengi /
danh từ



Hạt, hột
열매나 곡식 등의 낟알.
Hạt (hột) của quả hay ngũ cốc.
Hạt, hột
작고 동그랗고 단단한 물질.
Vật chất nhỏ, tròn và cứng.
Hạt, hột
열매나 곡식 등의 낟알을 세는 단위.
Đơn vị đếm hạt của quả hay ngũ cốc...
Hạt, hột
작고 동그랗고 단단한 물질을 세는 단위.
Đơn vị đếm vật chất nhỏ, tròn và cứng.
Nhân, hạt bên trong
Hạt rất nhỏ và tròn.
Ví dụ:
모래 알갱이
hạt cát.
Từ liên quan:
낱알 과육
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
hạt
19:34 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
viên nhỏ
19:34 21-07-2026
deleted_user
Thành viên
dùng để mô tả chất liệu
19:34 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý