Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
Các từ gợi ý
Chi tiết từ
Ví dụ:
신문을 보고 알다
đọc báo rồi biết được
내가 아는 한에서는
trong giới hạn tôi biết được
알 수 없다
không thể biết
이미 알고 있는
đã biết trước
알지 못하고
không biết
알고 있다
đang biết
알고서인지 몰라서인지
vì biết hay vì không biết
…이오니 그리 아십시오
(tình hình, việc gì đó) đã như vậy, (anh, chị) cứ hiểu thế.
…으로 알 수 있다
có thể biết được với …
아시는 바와 같이
đúng như điều đã biết
아는 체하다
giả vờ biết, làm ra vẻ biết
Ví dụ:
잘못 알다
hiểu nhầm
음악을 알다
biết về âm nhạc.
알기쉽게
dễ hiểu (dễ biết)
알기쉬운 말로
bằng lời nói dễ hiểu
알 만하다
đáng để biết
Ví dụ:
알아볼 수 없을 만큼 자라다
lớn (mọc, phát triển nhanh) đến mức không thể ngờ được.
Ví dụ:
잘 아는
quen thân, quen biết rõ.
약간 아는 사이
quan hệ ở mức quen biết sơ sơ
아는 사람
người quen biết
Ví dụ:
위험을 알다
thấy (biết) được sự nguy hiểm.
Ví dụ:
똑똑히 [어렴풋이] 알고 있다
vẫn nhớ được rõ ràng [lơ mơ].
Ví dụ:
그것은 내가 알 바 아니다
đó không phải là cái tôi cần để ý tới.
Ví dụ:
여자를 알다 (성경험)
có kinh nghiệm với phụ nữ.
Từ trái nghĩa:
Từ liên quan:
Từ điển mở
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Chưa có góp ý