JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

알다
[ alda ]
biết

Các từ gợi ý

알
【al】
trứng
앓다
【alta】
bệnh, ốm, đau
알거지
【algeoji】
kẻ không một đồng xu dính túi, kẻ trắng tay
새알
【saeal】
trứng chim
알몸
【almom】
mình trần
눈알
【nunal】
nhãn cầu
안다
【antta】
ôm
밥알
【babal】
hạt cơm, hột cơm
깨알
【kkaeal】
hạt vừng
알밤
【albam】
hạt dẻ
밤알
【bamal】
hạt dẻ
알약
【alryak】
thuốc viên
알젓
【aljeot】
mắm trứng cá, muối trứng cá làm mắm.
데알다
【dealda】
biết chút ít, biết lõm bõm.
낯알다
【nadalda】
Biết mặt, nhớ mặt.
Xem thêm

Chi tiết từ

알다 / alda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Biết
교육이나 경험, 생각 등을 통해 사물이나 상황에 대한 정보 또는 지식을 갖추다.
Có thông tin hay kiến thức về sự vật hay tình huống thông qua giáo dục, kinh nghiệm hay suy nghĩ...
icon Jaemy dictionary
Biết, nhận thức
어떤 사실이나 상황에 대해 의식이나 감각으로 깨닫거나 느끼다.
Nhận ra hoặc cảm nhận bằng ý thức hay cảm giác về sự việc hay tình huống nào đó.
icon Jaemy dictionary
Biết, nhận biết
어떤 심리적인 상태를 마음속으로 깨닫거나 느끼다.
Nhận ra hoặc cảm nhận trong lòng trạng thái tâm lí nào đó.
icon Jaemy dictionary
Biết, biết cách
어떤 일을 어떻게 할지 스스로 정하거나 판단하다.
Tự xác định hoặc phán đoán sẽ làm việc nào đó như thế nào.
icon Jaemy dictionary
Biết, hiểu biết
어떤 일을 할 수 있는 능력이나 기술을 가지고 있다.
Có năng lực hay kĩ thuật có thể làm việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Liên quan, biết
어떤 일에 관계하여 참여하거나 관심을 가지다.
Có quan tâm hoặc có quan hệ và tham gia vào việc nào đó.
icon Jaemy dictionary
Biết, nhận biết
잘 모르던 대상의 좋은 점을 알게 되어 가까이하려 하다.
Biết được điểm tốt của đối tượng vốn chưa biết rõ nên muốn gần gũi.
icon Jaemy dictionary
Chỉ biết, biết mỗi
어떤 사람이나 사물을 소중히 생각하다.
Xem trọng người hay sự vật nào đó.
icon Jaemy dictionary
Ra điều đã hiểu, ra ý đã hiểu rồi
상대방의 어떤 명령이나 요청에 대해 그대로 하겠다는 동의의 뜻을 나타내는 말.
Từ thể hiện nghĩa đồng ý rằng sẽ làm đúng theo mệnh lệnh hay yêu cầu nào đó của đối tượng.
icon Jaemy dictionary
Quen biết
전에 본 적이 있거나, 사귐이 있어 친하게 지내다.
Trước đây đã từng gặp hoặc thân thiết do có giao du.
icon Jaemy dictionary
Tưởng
어떤 사물이나 사람을 그러하다고 여기거나 생각하다.
Suy nghĩ hoặc coi sự vật hay người nào đó là như vậy.
icon Jaemy dictionary
Tưởng
어떤 사실을 그러하다고 여기거나 생각하다.
Suy nghĩ hoặc coi sự việc nào đó là như vậy.
icon Jaemy dictionary
(일반적으로) biết
icon Jaemy dictionary
(알아채다) nhận biết (biết trước tình huống, sự tình)
icon Jaemy dictionary
(추리해) đoán biết, suy luận ra.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

신문을 보고 알다

đọc báo rồi biết được

icon Jaemy dictionary

내가 아는 한에서는

trong giới hạn tôi biết được

icon Jaemy dictionary

알 수 없다

không thể biết

icon Jaemy dictionary

이미 알고 있는

đã biết trước

icon Jaemy dictionary

알지 못하고

không biết

icon Jaemy dictionary

알고 있다

đang biết

icon Jaemy dictionary

알고서인지 몰라서인지

vì biết hay vì không biết

icon Jaemy dictionary

…이오니 그리 아십시오

(tình hình, việc gì đó) đã như vậy, (anh, chị) cứ hiểu thế.

icon Jaemy dictionary

…으로 알 수 있다

có thể biết được với …

icon Jaemy dictionary

아시는 바와 같이

đúng như điều đã biết

icon Jaemy dictionary

아는 체하다

giả vờ biết, làm ra vẻ biết

icon Jaemy dictionary
(이해) hiểu biết, hiểu.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

잘못 알다

hiểu nhầm

icon Jaemy dictionary

음악을 알다

biết về âm nhạc.

icon Jaemy dictionary

알기쉽게

dễ hiểu (dễ biết)

icon Jaemy dictionary

알기쉬운 말로

bằng lời nói dễ hiểu

icon Jaemy dictionary

알 만하다

đáng để biết

icon Jaemy dictionary
(인지) nhận biết, nhận ra, nhận thức được.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

알아볼 수 없을 만큼 자라다

lớn (mọc, phát triển nhanh) đến mức không thể ngờ được.

icon Jaemy dictionary
(낯이 익다) quen biết, quen thân, quen.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

잘 아는

quen thân, quen biết rõ.

icon Jaemy dictionary

약간 아는 사이

quan hệ ở mức quen biết sơ sơ

icon Jaemy dictionary

아는 사람

người quen biết

icon Jaemy dictionary
(깨닫다) hiểu ra, nhận thức ra được, ý thức ra được (tỉnh ra là).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

위험을 알다

thấy (biết) được sự nguy hiểm.

icon Jaemy dictionary
(기억) nhớ ra.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

똑똑히 [어렴풋이] 알고 있다

vẫn nhớ được rõ ràng [lơ mơ].

icon Jaemy dictionary
(관여) can dự, để ý tới.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

그것은 내가 알 바 아니다

đó không phải là cái tôi cần để ý tới.

icon Jaemy dictionary
(경험) kinh nghiệm.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

여자를 알다 (성경험)

có kinh nghiệm với phụ nữ.

Từ trái nghĩa:

모르다

Từ liên quan:

굽다 파다

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

알다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới