JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

알맹이
[ almaengi ]
lõi, nhân, hạt

Chi tiết từ

알맹이 / almaengi /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Lõi, nhân, hạt
물건의 껍데기나 껍질 속에 들어 있는 부분.
Phần ở bên trong vỏ hay da của vật.
icon Jaemy dictionary
Cốt lõi, hạt nhân, trọng tâm
어떤 사실이나 사물의 핵심이 되는 중요한 부분.
Phần quan trọng trở thành cốt lõi của sự việc hay sự vật nào đó.
icon Jaemy dictionary
(과실의) nhân, lõi (phần bên trong sau khi đã lột vỏ)
icon Jaemy dictionary
(실질) thực chất
icon Jaemy dictionary
(내용) phần trọng tâm, chính yếu, phần nội dung chính.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

알맹이 없는

không có trọng tâm, không có nội dung quan trọng.

Từ đồng nghĩa:

정수

Từ liên quan:

껍데기

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

알맹이ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới