한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
알맹이
[ almaengi ]
lõi, nhân, hạt
Chi tiết từ
알맹이 / almaengi /
danh từ

Lõi, nhân, hạt
물건의 껍데기나 껍질 속에 들어 있는 부분.
Phần ở bên trong vỏ hay da của vật.
Cốt lõi, hạt nhân, trọng tâm
어떤 사실이나 사물의 핵심이 되는 중요한 부분.
Phần quan trọng trở thành cốt lõi của sự việc hay sự vật nào đó.
(과실의) nhân, lõi (phần bên trong sau khi đã lột vỏ)
(실질) thực chất
(내용) phần trọng tâm, chính yếu, phần nội dung chính.
Ví dụ:
알맹이 없는
không có trọng tâm, không có nội dung quan trọng.
Từ đồng nghĩa:
정수
Từ liên quan:
껍데기
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
nhân bên trong
16:08 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
cốt lõi của vấn đề
16:08 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
thường dùng trong ẩn dụ
16:08 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý