한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
알속
[ alssok ]
Nội dung bên trong, nội dung bí mật.
Chi tiết từ
알속 / alssok /
danh từ

Nội dung bên trong, nội dung bí mật.
Ví dụ:
알속무게
trọng lượng bên trong.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tinh trùng
19:37 21-07-2026
Toàn Huỳnh
Thành viên
hạt giống
19:37 21-07-2026
Anh Vân
Thành viên
thường dùng trong sinh học
19:37 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý