JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

앓다
[ alta ]
bệnh, ốm, đau

Các từ gợi ý

다
【da】
hết, tất cả
앓는 소리
【alneun sori】
lời kêu đau kêu ốm
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
생배앓다
【saengbaealta】
Đau bụng đột xuất.
-앓이
【-ari】
Tiếp từ, chỉ bệnh gì đó.
가슴을 앓다
【gaseumeul ata】
đau lòng
앓는소리하다
【alneunsorihada】
kêu than, rên rỉ.
앓느니 죽지
【alneuni jukji】
(thà chết còn hơn đau ốm)
골치(를) 앓다
【golchi(reul) ata】
đau đầu, nhức đầu
골(을) 앓다
【gol(eul) ata】
đau đầu
벙어리 냉가슴 앓듯
【beongeori naenggaseum ateut】
ôm mối tơ vò
앓던 이가 빠진 것 같다
【ateon iga ppajin geot gatda】
(giống như chiếc răng đau bị rụng)
Xem thêm

Chi tiết từ

앓다 / alta /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
động từ
icon Jaemy dictionary
Bệnh, ốm, đau
병에 걸려 아파하거나 괴로워하다.
Đau ốm hay khó chịu vì mắc bệnh.
icon Jaemy dictionary
Bực bội, bức bối
걱정이나 근심 때문에 괴로워하거나 답답해하다.
Khó chịu hay bực dọc vì lo lắng hay ưu phiền.
icon Jaemy dictionary
(병을) ốm, đau ốm.
icon Jaemy dictionary
(비유) đau buồn khổ sở (lối nói ví von).

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

골치를 앓다

đau đầu, nhức đầu (vì việc gì).

Từ liên quan:

끙끙 시름시름 치료하다 학질 눈병 치통 등창 장출혈 산통 무좀 안질 냉가슴 염병 나력 장염 병고 온역 위장병 병들다 하혈

Từ điển mở

Xem thêm
để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

앓다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới