한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
앓다
[ alta ]
bệnh, ốm, đau
Các từ gợi ý
다
【da】
hết, tất cả
앓는 소리
【alneun sori】
lời kêu đau kêu ốm
기대다
【gidaeda】
dựa vào
감기다
【gamgida】
được cuộn, được quấn
때다
【ttaeda】
đốt, nhóm
개다
【gaeda】
gấp, xếp
생배앓다
【saengbaealta】
Đau bụng đột xuất.
-앓이
【-ari】
Tiếp từ, chỉ bệnh gì đó.
가슴을 앓다
【gaseumeul ata】
đau lòng
앓는소리하다
【alneunsorihada】
kêu than, rên rỉ.
앓느니 죽지
【alneuni jukji】
(thà chết còn hơn đau ốm)
골치(를) 앓다
【golchi(reul) ata】
đau đầu, nhức đầu
골(을) 앓다
【gol(eul) ata】
đau đầu
벙어리 냉가슴 앓듯
【beongeori naenggaseum ateut】
ôm mối tơ vò
앓던 이가 빠진 것 같다
【ateon iga ppajin geot gatda】
(giống như chiếc răng đau bị rụng)
Xem thêm
Chi tiết từ
앓다 / alta /
động từ

Bệnh, ốm, đau
병에 걸려 아파하거나 괴로워하다.
Đau ốm hay khó chịu vì mắc bệnh.
Bực bội, bức bối
걱정이나 근심 때문에 괴로워하거나 답답해하다.
Khó chịu hay bực dọc vì lo lắng hay ưu phiền.
(병을) ốm, đau ốm.
(비유) đau buồn khổ sở (lối nói ví von).
Ví dụ:
골치를 앓다
đau đầu, nhức đầu (vì việc gì).
Từ liên quan:
끙끙 시름시름 치료하다 학질 눈병 치통 등창 장출혈 산통 무좀 안질 냉가슴 염병 나력 장염 병고 온역 위장병 병들다 하혈
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
bị bệnh
19:12 21-07-2026
Uy Quốc
Thành viên
cảm thấy đau đớn
19:12 21-07-2026
Đăng Huỳnh
Thành viên
thường dùng khi nói về sức khỏe.
19:12 21-07-2026
Xem thêm
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý