한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
앓던 이가 빠진 것 같다
[ ateon iga ppajin geot gatda ]
(giống như chiếc răng đau bị rụng)
Các từ gợi ý
-던걸
【-deongeol】
đấy
앓다
【alta】
bệnh, ốm, đau
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
주판
【jupan】
bàn tính.
비유
【biyu】
sự so sánh, sự ví von (직유)
격차
【gyeokcha】
sự khác biệt, sự chênh lệch, khoảng cách.
서론
【seoron】
lời mở đầu, lời giới thiệu, phần mở đầu.
정결
【jeonggyeol】
trong sạch, gọn gàng sạch sẽ, tinh tươm.
기재
【gijae】
(기구와 재료) dụng cụ, binh khí
지골
【jigol】
[해부학] xương ngón tay, xương ngón chân.
산일
【sanil】
thưa thớt dần rồi biến mất.
절단
【jeolttan】
(신체의 일부) cắt, bị cắt, bị cụt (một phần của thân).
근저
【geunjeo】
nền móng, căn cứ, cơ sở, nền tảng, nguồn gốc, bản chất.
원액
【wonaek】
tiền gốc.
분
【bun】
(분격) sự phấn kích, sự hưng phấn
Xem thêm
Chi tiết từ
앓던 이가 빠진 것 같다 / ateon iga ppajin geot gatda /
(giống như chiếc răng đau bị rụng)
문젯거리나 걱정거리가 없어져서 속이 시원하다.
Cái có vấn đề hay điều gây lo lắng biến mất khiến trong lòng thoải mái.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Cảm giác nhẹ nhõm
15:53 21-07-2026
Diệp Cao
Thành viên
Giống như gỡ bỏ gánh nặng
15:53 21-07-2026
Ân Phương
Thành viên
Thường dùng khi thoát khỏi khó khăn
15:53 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý