한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
암담
[ amdam ]
ảm đạm.
Các từ gợi ý
암담하다
【amdamhada】
ảm đạm
Chi tiết từ
암담 / amdam /
Ảm đạm.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
tối tăm
15:46 21-07-2026
Hiếu Bá
Thành viên
mờ mịt
15:46 21-07-2026
Thư Chiêu
Thành viên
diễn tả tình trạng không có hy vọng
15:46 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý