JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

암띠다
[ amttida ]
Có tính thích bí mật.

Các từ gợi ý

띠다
【ttida】
thắt, mang
띠
【tti】
Tti; thắt lưng, dây lưng
암
【am】
giống cái, con mái, con cái
띄다
【ttida】
đập (vào mắt)
머리띠
【meoritti】
băng tóc
땀띠
【ttamtti】
rôm, rôm sảy
말띠
【maltti】
tuổi Ngọ, tuổi ngựa
닭띠
【daktti】
tuổi Dậu, tuổi gà
돼지띠
【dwaejitti】
tuổi Hợi, tuổi lợn
개띠
【gaetti】
tuổi Tuất, tuổi chó
허리띠
【heoritti】
dây lưng, thắt lưng
암술
【amsul】
nhụy hoa
아무렴
【amuryeom】
không lẽ, chả lẽ
암
【am】
ung thư
암나사
【amnasa】
đai ốc
Xem thêm

Chi tiết từ

암띠다 / amttida /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
tính từ
icon Jaemy dictionary
Có tính thích bí mật.
icon Jaemy dictionary
Chỉ tính hay ngại ngùng, hay xấu hổ.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

그는 너무나 암뗘서 여자 앞에서는 말도 못한다

anh ta hay xấu hổ nên đứng trước mặt phụ nữ không nói được gì.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

암띠다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới