한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
암띠다
[ amttida ]
Có tính thích bí mật.
Các từ gợi ý
띠다
【ttida】
thắt, mang
띠
【tti】
Tti; thắt lưng, dây lưng
암
【am】
giống cái, con mái, con cái
띄다
【ttida】
đập (vào mắt)
머리띠
【meoritti】
băng tóc
땀띠
【ttamtti】
rôm, rôm sảy
말띠
【maltti】
tuổi Ngọ, tuổi ngựa
닭띠
【daktti】
tuổi Dậu, tuổi gà
돼지띠
【dwaejitti】
tuổi Hợi, tuổi lợn
개띠
【gaetti】
tuổi Tuất, tuổi chó
허리띠
【heoritti】
dây lưng, thắt lưng
암술
【amsul】
nhụy hoa
아무렴
【amuryeom】
không lẽ, chả lẽ
암
【am】
ung thư
암나사
【amnasa】
đai ốc
Xem thêm
Chi tiết từ
암띠다 / amttida /
tính từ


Có tính thích bí mật.
Chỉ tính hay ngại ngùng, hay xấu hổ.
Ví dụ:
그는 너무나 암뗘서 여자 앞에서는 말도 못한다
anh ta hay xấu hổ nên đứng trước mặt phụ nữ không nói được gì.
Từ điển mở
Tài Khải
Thành viên
Không thể tiếp tục
15:17 21-07-2026
Kiên Hạ
Thành viên
Dùng trong tình huống khó khăn
15:17 21-07-2026
Minh vương
Thành viên VIP
Bị chặn lại
15:17 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý