JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

암소
[ amso ]
Con bò cái.

Chi tiết từ

암소 / amso /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
danh từ
icon Jaemy dictionary
Con bò cái.

Ví dụ:

icon Jaemy dictionary

암소한테 물리다

bị phụ nữ ăn hiếp.

icon Jaemy dictionary

암소가 새끼를 낳다

bò cái đẻ con.

icon Jaemy dictionary

암소 두 마리를 기르다

nuôi hai con bò cái.

Từ liên quan:

젖소 돼지 나귀 숫양 가축 물소 망아지 암양 노새 산양 염소 한우 거위 암퇘지 담비 가금 마리 살찐 수놈 황소

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

암소ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng

Chưa có góp ý

Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới