한VI
Từ vựng
Ví dụ
Ngữ pháp
Hàn - Hàn
Hàn – Anh
Từ điển mở
Kết quả
암탉이 울면 집안이 망한다
[ amtagi ulmyeon jibani manghanda ]
gà mái gáy thì gia đình tan nát
Các từ gợi ý
집안
【jiban】
gia đình
한집안
【hanjiban】
một gia đình
이를테면
【ireultemyeon】
hay nói khác đi
암탉
【amtak】
Gà mái
암탉이 운다
【amtagi unda】
(gà mái gáy) đàn bà nội tướng
온집안
【onjiban】
(가족) cả gia đình
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
내수면
【naesumyeon】
vùng nước bên trong (sông, hồ, ao).
경제면
【gyeongjemyeon】
(신문 따위의) trang kinh tế.
사회면
【sahoemyeon || sahwemyeon】
trang xã hội
이왕이면
【iwangimyeon】
đến nước này thì, đằng nào cũng thế, đằng nào cũng vậy
기왕이면
【giwangimyeon】
đằng nào thì cũng
이왕이면
【iwangimyeon】
Nếu đã làm cái gì đó, nếu đã như thế thì, nếu như thế thì.
최면
【choemyeon || chwemyeon】
thôi miên
주판
【jupan】
bàn tính.
Xem thêm
Chi tiết từ
암탉이 울면 집안이 망한다 / amtagi ulmyeon jibani manghanda /
Gà mái gáy thì gia đình tan nát
가정에서 아내가 남편을 제쳐 놓고 집안일에 나서고 참견하면 일이 잘 안 된다.
Trong gia đình, người đàn bà đứng ra tham kiến vào việc gia đình thì việc sẽ không thành.
Từ điển mở
Minh vương
Thành viên VIP
Câu nói về sự bất hòa
14:31 21-07-2026
Bích Tràm
Thành viên
Ngụ ý về gia đình
14:31 21-07-2026
Tâm Bùi
Thành viên
Thường dùng trong văn hóa dân gian
14:31 21-07-2026
Đăng nhập để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn
Lưu vào sổ tay
Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.
Luyện viết chữ này
APPTô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.
Góp ý từ vựng
Ngày
Tuần
Tháng
Chưa có góp ý