JaemyJaemy
Jaemy
🇻🇳VIicon jaemy
🇻🇳 Tiếng Việt
🇬🇧 English
🇯🇵 日本語
🇨🇳 简体中文
🇹🇼 繁體中文
🇷🇺 Русский
🇪🇸 Español
🇫🇷 Français
🇮🇩 Bahasa Indonesia
🇸🇦 العربية
🇲🇳 Монгол

Từ vựng

Ví dụ

Ngữ pháp

Hàn - Hàn

Hàn – Anh

Từ điển mở

Kết quả

암탉이 울면 집안이 망한다
[ amtagi ulmyeon jibani manghanda ]
gà mái gáy thì gia đình tan nát

Các từ gợi ý

집안
【jiban】
gia đình
한집안
【hanjiban】
một gia đình
이를테면
【ireultemyeon】
hay nói khác đi
암탉
【amtak】
Gà mái
암탉이 운다
【amtagi unda】
(gà mái gáy) đàn bà nội tướng
온집안
【onjiban】
(가족) cả gia đình
세종대왕
【sejongdaewang】
Vua Sejong của Hàn Quốc <người đã tạo ra bảng chữ cái Hàn Quốc>.
내수면
【naesumyeon】
vùng nước bên trong (sông, hồ, ao).
경제면
【gyeongjemyeon】
(신문 따위의) trang kinh tế.
사회면
【sahoemyeon || sahwemyeon】
trang xã hội
이왕이면
【iwangimyeon】
đến nước này thì, đằng nào cũng thế, đằng nào cũng vậy
기왕이면
【giwangimyeon】
đằng nào thì cũng
이왕이면
【iwangimyeon】
Nếu đã làm cái gì đó, nếu đã như thế thì, nếu như thế thì.
최면
【choemyeon || chwemyeon】
thôi miên
주판
【jupan】
bàn tính.
Xem thêm

Chi tiết từ

암탉이 울면 집안이 망한다 / amtagi ulmyeon jibani manghanda /
audio Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
icon Jaemy dictionary
Gà mái gáy thì gia đình tan nát
가정에서 아내가 남편을 제쳐 놓고 집안일에 나서고 참견하면 일이 잘 안 된다.
Trong gia đình, người đàn bà đứng ra tham kiến vào việc gia đình thì việc sẽ không thành.

Từ điển mở

để góp ý từ điển mở nhé!
Lưu và ôn

Lưu vào sổ tay

Jaemy nhắc bạn ôn sau 1 ngày · 3 ngày · 1 tuần. Đồng bộ sang app.

암탉이 울면 집안이 망한다ảnh gợi nghĩa

Luyện viết chữ này

APP

Tô theo nét đánh số, chấm từng nét — trong app Jaemy.

Góp ý từ vựng

Ngày
Tuần
Tháng
1권모jytiul
Neil Hines đã góp ý
Tạo thư mục
Đặt tên cho bộ từ vựng mới